Nghi Son Aquatic Product Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nghi Sơn
4
进口笔数
275
出口笔数
$113.2K
进口金额
$12.74M
出口金额
2024-06-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312962965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NMM8UP |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà GIC, 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM NGHI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà GIC, 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839977395 |
| 邮箱 | minh@nghisonfoodsgroup.com |
| 官网 | www.nghisonfoodsgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $113.2K |
| 西班牙 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 125 | $6.49M |
| 越南 | 101 | $4.09M |
| 俄罗斯 | 12 | $787.6K |
| 泰国 | 9 | $401.9K |
| 中国 | 4 | $199.4K |
| 马来西亚 | 7 | $180.4K |
| 智利 | 1 | $158.1K |
| 墨西哥 | 3 | $68.7K |
| 以色列 | 2 | $63.1K |
| 西班牙 | 1 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Unite Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.9K | 其他冷冻鱼 |
| Guangzhou Detai Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.1K | 其他冷冻鱼 |
| B&R Distribution Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 其他干鱼 |
| Catalina Food Solutions, S.L. | 西班牙 | 1 | $1 | 混合调味料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Immanuel Tuna Traders | 巴西 | 13 | $719.6K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| Immanuel Tuna Traders | 越南 | 11 | $610.8K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| DIVINE J TRADING | 菲律宾 | 9 | $519.0K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| Four G Seafoods Trading | 菲律宾 | 14 | $440.7K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Sokhranim Traditsii | 俄罗斯 | 6 | $394.5K | 沙丁鱼制品、牛肉制品 |
| OOO Sokhranim Traditsii | 俄罗斯 | 6 | $393.1K | 冻鲣鱼、其他冷冻鱼 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $349.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Four G Seafoods Trading | 越南 | 11 | $320.1K | 冷冻鱼杂碎、冻金枪鱼片 |
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 10 | $316.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Tescia Marketing OPC | 菲律宾 | 7 | $143.6K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他干鱼 | B & R DISTRIBUTION LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-06-24 | 其他干鱼 | B & R DISTRIBUTION LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-05-24 | 其他化学制剂 | CATALINA FOOD SOLUTIONS S L | 西班牙 | $0 |
| 2024-05-24 | 其他化学制剂 | CATALINA FOOD SOLUTIONS S L | 西班牙 | $1 |
| 2023-07-08 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG UNITE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-07-08 | 其他冷冻鱼 | SHANDONG UNITE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2023-03-22 | 其他冷冻鱼 | GUANGZHOU DETAI SUPPLY CHAIN.CO., LTD | 越南 | $43.1K |
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 冻鲶鱼片 | PANASIA HANDELS GMBH | 奥地利 | $24.3K |
| 2026-02-28 | 冷冻鱼肝/卵 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.8K |
| 2026-01-17 | 冻金枪鱼片 | MOMMY GINA TUNA RESOURCES | — | $24.6K |
| 2026-01-17 | 冷冻鱼杂碎 | MOMMY GINA TUNA RESOURCES | — | $7.2K |
| 2026-01-17 | 冻金枪鱼片 | MOMMY GINA TUNA RESOURCES | — | $16.6K |
| 2026-01-17 | 冻金枪鱼片 | MOMMY GINA TUNA RESOURCES | — | $7.4K |
| 2026-01-17 | 冷冻鱼杂碎 | MOMMY GINA TUNA RESOURCES | — | $8.2K |
| 2026-01-13 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SASISIRA TRADING CO LTD | — | $37.8K |
| 2026-01-12 | 冷冻鱼杂碎 | FOUR G SEAFOODS TRADING | — | $10.6K |
| 2026-01-12 | 冷冻鱼杂碎 | FOUR G SEAFOODS TRADING | — | $1.7K |