Phung Nguyen Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHùNG NGUYêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802545682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW36UWPU |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 13, Tây Sơn, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÙNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TĐ số 388 TBĐ số 02, Thôn Đa Sỹ, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915331972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $56.8K |
| 美国 | 6 | $54.4K |
| 德国 | 2 | $48.5K |
| 中国 | 8 | $21.7K |
| 韩国 | 4 | $18.6K |
| 阿联酋 | 1 | $17.8K |
| 意大利 | 2 | $6.9K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $710 |
| 墨西哥 | 1 | $692 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOUDA REFRACTORIES B.V. | 荷兰 | 1 | $56.8K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| BOLLFILTER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $27.7K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| TECHNOLOGY | 法国 | 1 | $20.9K | 过滤净化器零件 |
| Moore Fans Llc | 美国 | 1 | $18.7K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Turbo-Mech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.7K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Greenfield Global LLC | 阿联酋 | 1 | $17.8K | 其他钢铁管件 |
| NEWTEMS KOREA CO., LTD. | 韩国 | 1 | $12.0K | 过滤净化器零件 |
| Henan Dejun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 桥式起重机、电动滑轮提升机 |
| MEA Inc. | 美国 | 1 | $9.8K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.3K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 非数控钻床 | Tengzhou Wellon Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-05-30 | 过滤净化器零件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2026-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Mnsi Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-05-13 | 过滤净化器零件 | Filter Equipment Co., Inc. | 美国 | $814 |