Aptechs Corporation
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN APTECHS
55
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-27
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315085952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0FW0JB |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 28N2, KDC Mega Village, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APTECHS |
| 企业英文名称 | APTECHS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 28N2, KDC Mega Village, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903335945 |
| 邮箱 | info@aptechs.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851761 | 基站 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $819.4K |
| 德国 | 14 | $189.4K |
| 中国 | 15 | $69.9K |
| 韩国 | 15 | $69.8K |
| 列支敦士登 | 2 | $42.7K |
| 捷克 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $916 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lacroix Sofrel | 法国 | 9 | $835.8K | 液体流量计、通信设备 |
| Sas Lacroix Sofrel | 法国 | 6 | $161.2K | 基站、压力测量仪 |
| Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $53.3K | 电磁装置、材料测试机零件 |
| Addcom Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $45.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| CF Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 锂离子电池、铅酸蓄电池 |
| EVE ASIA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Vitzrocell Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $16.4K | 锂原电池、其他固定电容器 |
| Wuhan Fanso Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 锂原电池、其他固定电容器 |
| Micro Sensor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $4.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | EVE ASIA CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | EVE ASIA CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | LACROIX SOFREL | 法国 | $122.2K |
| 2026-03-26 | 通信设备零件 | LACROIX SOFREL | 列支敦士登 | $32.5K |
| 2026-03-26 | 通信设备零件 | LACROIX SOFREL | 列支敦士登 | $780 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | LACROIX SOFREL | 法国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | LACROIX SOFREL | 德国 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 37.5瓦以下电机 | CHONGQING UMOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | AIRWINK LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-25 | 纸质文具 | PORA ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD | 韩国 | $75 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 液压气压阀门 | PORA ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD | 韩国 | $4.8K |