Huu Sinh Control & Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 工业炉具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH Cơ KHí Và ĐIềU KHIểN HữU SINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$318.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002033359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRB57K9 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ KHÍ VÀ ĐIỀU KHIỂN HỮU SINH |
| 企业英文名称 | HUU SINH CONTROL AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84976276566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 466.5015亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $317.6K |
| 马耳他 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Jili Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $222.9K | 非不锈钢对焊管件、非电炉零件 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Beijing Innovate Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非电炉零件、精炼铜管件 |
| Weier Machinery Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 冶金机械零件、轴承座 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Ljungstrom Arvos New Energy Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 锅炉辅件、泵及压缩机零件 |
| ABB BaLley Beijing | 中国 | 1 | $500 | 电力控制板 |
| SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $36 | 其他塑料制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-01-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $40 |