BMS Water Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU BMS WATER

100
进口笔数
5
出口笔数
$1.42M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-15
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $44 · 1 笔2025-07进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $44 · 1 笔2025-07进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315754177
企查查编码QVN6R7X63D
成立日期2019-06-24
联系地址60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU BMS WATER
企业英文名称BMS WATER IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
391740塑料管件
853710电力控制板
940320非办公金属家具
853949紫外线红外线灯
731029钢铁容器<50升
090121烘焙咖啡
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$749.8K
奥地利23$179.6K
捷克14$160.9K
丹麦14$119.6K
意大利17$86.7K
加拿大10$63.8K
法国2$20.8K
英国8$18.8K
瑞士2$7.3K
中国14$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.2K
丹麦1$5.2K
德国2$230

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BWT Water Technology GmbH德国54$1.15M水净化机械、过滤净化器零件
Scanomat A丹麦12$92.4K温控处理零件、烘焙咖啡
Celli Asia Pte. Ltd.新加坡7$52.6K阀门龙头、其他制冷设备
SCANOMAT A/S丹麦3$27.8K烘焙咖啡、工业清洁制剂
BWT Pool Products法国2$20.8K其他塑料制品、其他离心泵
Reliance Worldwide Corporation (UK) Ltd.英国5$17.4K塑料管件、其他车辆零件
BWT Sports & Digital Services GmbH德国3$3.0K其他塑纺箱盒、不锈钢家用制品
Scanomat A澳大利亚3$3.0K工业清洁制剂
Aidu GmbH德国3$525水净化机械、过滤净化器零件
Cosmetal S.r.l.意大利2$361水净化机械、其他制冷设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南2$7.2K氩气、阀门龙头
Scanomat A丹麦1$5.2K未焙炒咖啡、非工业钻石
BWT Water Technology GmbH德国2$230水净化机械

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16盐及氯化钠BWT Water Technology GmbH奥地利$1.9K
2026-06-04烘焙咖啡SCANOMAT A/S丹麦$7.8K
2026-06-04工业清洁制剂SCANOMAT A/S澳大利亚$146
2026-06-04液体气体测量仪SCANOMAT A/S丹麦$616
2026-06-04水净化机械SCANOMAT A/S丹麦$7.8K
2026-06-04其他钢铁制品SCANOMAT A/S丹麦$35
2026-06-04工业清洁制剂SCANOMAT A/S澳大利亚$58
2026-06-04电力控制板SCANOMAT A/S丹麦$409
2026-06-04纸制餐具SCANOMAT A/S丹麦$106
2026-06-04不锈钢家用制品SCANOMAT A/S丹麦$144

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15水净化机械BWT Water Technology GmbH德国$47
2026-05-15水净化机械BWT Water Technology GmbH德国$116
2026-05-15水净化机械BWT Water Technology GmbH德国$23
2025-06-02水净化机械BWT Water Technology GmbH德国$22
2025-06-02水净化机械BWT Water Technology GmbH德国$22
2024-10-22水净化机械Scanomat A丹麦$5.2K
2023-01-12过滤净化器零件Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$705
2023-01-12过滤净化器零件Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$698
2023-01-12过滤净化器零件Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$803
2023-01-12过滤净化器零件Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

BMS Water Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →