BMS Water Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU BMS WATER
97
进口笔数
3
出口笔数
$1.40M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-02
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315754177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R7X63D |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU BMS WATER |
| 企业英文名称 | BMS WATER IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $749.8K |
| 奥地利 | 22 | $177.7K |
| 捷克 | 14 | $160.9K |
| 丹麦 | 13 | $102.5K |
| 意大利 | 17 | $86.7K |
| 加拿大 | 10 | $63.8K |
| 法国 | 2 | $20.8K |
| 英国 | 7 | $11.4K |
| 瑞士 | 2 | $7.3K |
| 中国 | 14 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BWT Water Technology GmbH | 德国 | 53 | $1.15M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Scanomat A | 丹麦 | 13 | $102.9K | 温控处理零件、烘焙咖啡 |
| Celli Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $52.6K | 阀门龙头、其他制冷设备 |
| Behncke GmbH | 德国 | 1 | $33.8K | 水净化机械、玻璃粉/粒 |
| BWT Pool Products | 法国 | 2 | $20.8K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Reliance Worldwide Corporation (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $10.0K | 塑料管件、塑料管 |
| BWT Sports & Digital Services GmbH | 德国 | 3 | $3.0K | 其他塑纺箱盒、不锈钢家用制品 |
| Scanomat A | 澳大利亚 | 3 | $3.0K | 工业清洁制剂 |
| Aidu GmbH | 德国 | 3 | $525 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Cosmetal S.r.l. | 意大利 | 2 | $361 | 水净化机械、其他制冷设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scanomat A | 丹麦 | 1 | $5.2K | 未焙炒咖啡、非工业钻石 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 氩气、阀门龙头 |
| BWT Water Technology GmbH | 德国 | 1 | $44 | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | BWT SPORTS & DIGITAL SERVICES GMBH | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | BWT SPORTS & DIGITAL SERVICES GMBH | 中国 | $397 |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | BWT SPORTS & DIGITAL SERVICES GMBH | 中国 | $397 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | BWT SPORTS & DIGITAL SERVICES GMBH | 中国 | $117 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $59 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $176 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $59 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $234 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $234 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $234 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 水净化机械 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 德国 | $22 |
| 2025-06-02 | 水净化机械 | BWT WASSERTECHNIK GMBH | 德国 | $22 |
| 2024-10-22 | 水净化机械 | SCANOMAT A | 丹麦 | $5.2K |
| 2023-01-09 | 过滤净化器零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2023-01-09 | 过滤净化器零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-09 | 过滤净化器零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2023-01-09 | 过滤净化器零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $705 |