Tien Duy Producing & Trading Electric Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN TIếN DUY
32
进口笔数
0
出口笔数
$405.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107474563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7F8W8R |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Số 100, ngõ 224 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN TIẾN DUY |
| 企业英文名称 | TIEN DUY PRODUCING AND TRADING ELECTRIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 100, ngõ 224 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936503386 |
| 邮箱 | phamtientrung205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $405.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $258.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wenzhou Natural Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $147.6K | 自动控制仪器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |