Vinazu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinazu
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$21.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105955783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2DEP4W |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số 261B phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Vinazu |
| 企业英文名称 | VINAZU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 261B phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $21.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-03-25 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-01-26 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-12-24 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-12-24 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-11-26 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-11-26 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-10-27 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-10-27 | 单功能打印机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |