A&A Green Phoenix Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非玻塑灯具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHượNG HOàNG XANH A&A

83
进口笔数
32
出口笔数
$360.4K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-10-01
最近出口
41
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400 · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-01进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 3 笔2024-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $388.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $625.8K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400 · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-01进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 3 笔2024-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $388.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $625.8K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104961939
企查查编码QVNCSDUY2G
成立日期2010-10-20
联系地址Số 167 phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHƯỢNG HOÀNG XANH A&A
企业英文名称A&A GREEN PHOENIX GROUP JOINT STOCK COMPANY
其他编号549300O66T2JZH86F575
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 167 phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông
电话+842433685980
邮箱support@phenikaa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
850440静止变流器
940592塑料灯具零件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
853190信号装置零件
848620半导体制造设备
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
8486908486机器零件
731829其他钢铁非螺纹件
841939工业干燥机
854141LED发光二极管
903149其他光学测量仪
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$234.4K
捷克2$91.0K
法国2$25.4K
韩国1$5.1K
美国3$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$1.54M
越南21$1.30M
印度3$1.24M
中国3$243.5K
中国香港1$7.9K
法国1$554

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangshan New Silk Road Trading Co., Ltd.中国13$61.8K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Exotic Star Electronics Co., Ltd.中国11$22.6K钢铁螺钉螺栓、非玻塑灯具零件
Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd.中国4$16.5K其他功能机器、电测仪表
Shenzhen Sanjian Optoelectric Technology Co., Ltd.中国4$14.6K非玻塑灯具零件、静止变流器
HONG KONG COOLED TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$9.5K静止变流器、灯具零件
Ningbo Jiafu Trading Co., Ltd.中国3$6.4K静止变流器、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Leboda Lighting Technology Co., Ltd.中国4$3.4K非玻塑灯具零件、其他光学元件
Wo Linhk Trading Co., Ltd.中国2$64LED灯具、非玻塑灯具零件
Zhejiang Mingyang Lighting Technology Co., Ltd.中国2$28LED灯具、其他塑料制品
Foshan Dongdian Era Lighting Co., Ltd.中国2$24LED灯、LED照明装置

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianfa Machinery (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚3$1.54M其他升降机械、非办公金属家具
Star Engineers (India) Private Ltd.印度3$1.24M处理器及控制器、20W以下固定电阻器
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南16$882.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南2$387.2K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Exotic Star Electronics Co., Ltd.中国3$243.5KLED发光二极管
Star Engineers India Private Ltd.越南2$14.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
P&Q Technology Vina Co., Ltd. Ha Nam Branch越南1$12.9K8471机器零件、橡塑模具
CCL (CHINA) LTD中国香港1$7.9K其他电子IC、大功率晶体管
Amity Technical Services & Consultancy (M) Sdn Bhd马来西亚2$1.2K其他印刷品、其他钢铁铸件
Bio Logic Science Instruments法国1$554电力控制板、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15环烃(不含环己烷)Sojitz Corporation of America美国$1.2K
2025-07-03其他塑料片材OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$447
2025-07-03自粘塑料卷OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$147
2025-07-03矿物制品OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$597
2025-05-07贵金属催化剂Premetek Co.美国$595
2025-04-22电测仪表NEWARE CORP中国$843
2025-04-22电测仪表NEWARE CORP中国$3.4K
2025-04-22自动控制仪器NEWARE CORP中国$1.3K
2025-04-22电测仪表NEWARE CORP中国$1.7K
2025-04-22通信设备NEWARE CORP中国$0

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01半导体制造设备Star Engineers (India) Private Ltd.印度$253.8K
2025-10-01半导体制造设备Star Engineers (India) Private Ltd.印度$371.2K
2025-08-22其他钢铁制品Star Engineers India Private Ltd.越南$588
2025-08-22其他钢铁制品Star Engineers India Private Ltd.越南$50
2025-08-22工业干燥机STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD印度$30.0K
2025-08-228486机器零件STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD印度$640
2025-08-22半导体制造设备STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD印度$30.7K
2025-08-22其他钢铁制品Star Engineers India Private Ltd.越南$32
2025-08-228486机器零件STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.8K
2025-08-22其他钢铁制品Star Engineers India Private Ltd.越南$400

相关企业 · 同类产品

A&A Green Phoenix Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →