A&A Green Phoenix Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHượNG HOàNG XANH A&A
83
进口笔数
32
出口笔数
$360.4K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-10-01
最近出口
41
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104961939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSDUY2G |
| 成立日期 | 2010-10-20 |
| 联系地址 | Số 167 phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHƯỢNG HOÀNG XANH A&A |
| 企业英文名称 | A&A GREEN PHOENIX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 549300O66T2JZH86F575 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 167 phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +842433685980 |
| 邮箱 | support@phenikaa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $234.4K |
| 捷克 | 2 | $91.0K |
| 法国 | 2 | $25.4K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $1.54M |
| 越南 | 21 | $1.30M |
| 印度 | 3 | $1.24M |
| 中国 | 3 | $243.5K |
| 中国香港 | 1 | $7.9K |
| 法国 | 1 | $554 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan New Silk Road Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $61.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Exotic Star Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $22.6K | 钢铁螺钉螺栓、非玻塑灯具零件 |
| Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.5K | 其他功能机器、电测仪表 |
| Shenzhen Sanjian Optoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| HONG KONG COOLED TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $9.5K | 静止变流器、灯具零件 |
| Ningbo Jiafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 静止变流器、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Leboda Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.4K | 非玻塑灯具零件、其他光学元件 |
| Wo Linhk Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64 | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Mingyang Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28 | LED灯具、其他塑料制品 |
| Foshan Dongdian Era Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24 | LED灯、LED照明装置 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianfa Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $1.54M | 其他升降机械、非办公金属家具 |
| Star Engineers (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $1.24M | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $882.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $387.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Exotic Star Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.5K | LED发光二极管 |
| Star Engineers India Private Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| P&Q Technology Vina Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 1 | $12.9K | 8471机器零件、橡塑模具 |
| CCL (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $7.9K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Amity Technical Services & Consultancy (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 其他印刷品、其他钢铁铸件 |
| Bio Logic Science Instruments | 法国 | 1 | $554 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 环烃(不含环己烷) | Sojitz Corporation of America | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 其他塑料片材 | OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $447 |
| 2025-07-03 | 自粘塑料卷 | OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-07-03 | 矿物制品 | OWL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $597 |
| 2025-05-07 | 贵金属催化剂 | Premetek Co. | 美国 | $595 |
| 2025-04-22 | 电测仪表 | NEWARE CORP | 中国 | $843 |
| 2025-04-22 | 电测仪表 | NEWARE CORP | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-22 | 自动控制仪器 | NEWARE CORP | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 电测仪表 | NEWARE CORP | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 通信设备 | NEWARE CORP | 中国 | $0 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 半导体制造设备 | Star Engineers (India) Private Ltd. | 印度 | $253.8K |
| 2025-10-01 | 半导体制造设备 | Star Engineers (India) Private Ltd. | 印度 | $371.2K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | Star Engineers India Private Ltd. | 越南 | $588 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | Star Engineers India Private Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-08-22 | 工业干燥机 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2025-08-22 | 8486机器零件 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $640 |
| 2025-08-22 | 半导体制造设备 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30.7K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | Star Engineers India Private Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-08-22 | 8486机器零件 | STAR ENGINEERS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | Star Engineers India Private Ltd. | 越南 | $400 |