OMI Operation Maintenance & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN HàNH BảO TRì Và ĐầU Tư OMI
48
进口笔数
0
出口笔数
$423.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315761181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGG63AX |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | 65/2 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH BẢO TRÌ VÀ ĐẦU TƯ OMI |
| 企业英文名称 | OMI OPERATION MAINTENANCE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862888555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $316.9K |
| 中国 | 8 | $68.2K |
| 韩国 | 2 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICBAC India (OPC) Private Ltd. | 印度 | 27 | $275.6K | 活性碳、二氧化锰 |
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Nandani Enterprise | 印度 | 4 | $24.9K | 活性碳、聚丙烯塑料 |
| Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.9K | 活性碳 |
| Neuros Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Xiamen Jiaron Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Kalimati Carbon Private Ltd. | 印度 | 2 | $10.9K | 活性碳、无烟煤 |
| Hinkton Environment Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品 |
| Best Innovation Technologies | 印度 | 3 | $5.6K | 水净化机械 |
| Henan Aierfuke Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-03-04 | 涂层钢丝制品 | Hebei Xunsuo Industech Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-02-27 | 活性碳 | NANDANI ENTERPRISE | 印度 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 活性碳 | NANDANI ENTERPRISE | 印度 | $4.0K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | HINKTON ENVIRONMENT TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-29 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-01-07 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2025-11-19 | 活性碳 | NANDANI ENTERPRISE | 印度 | $7.2K |