SOMINCO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOMINCO VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107845828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDSVK4H |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Liền kề TT18 -33 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOMINCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOMINCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề TT18 -33 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842422823579 |
| 邮箱 | sominco.vn@gmail.com |
| 官网 | www.sominco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | 8 | $18.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-04-29 | 油漆溶剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-04-29 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-04-29 | 油漆溶剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-04-29 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-04-29 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-04-29 | 油漆溶剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-04-29 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-04-28 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-04-28 | 聚合物基油漆 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $287 |