Saveri Home & Garden Vietnam
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAVERI HOME & GARDEN VIệT NAM
10
进口笔数
56
出口笔数
$90.5K
进口金额
$559.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700585984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FAXDK4 |
| 成立日期 | 2004-08-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Đường, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVERI HOME & GARDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAVERI HOME & GARDEN VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Đường, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất khuôn cốt các loại; (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đã làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật). Thiết kế và sản xuất khuôn mẫu cho đồ nội thất và các loại phụ kiện trong nhà và sân vườn; Thiết kế mẫu mã, nước men và chuyển giao công nghệ làm hàng gốm cho các cơ sở sản xuất của Việt Nam (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842743792550 |
| 邮箱 | info@saveri.de |
| 官网 | www.saveri.de |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 530390 | 加工黄麻纤维 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $78.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $11.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $574 |
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $256.4K |
| 日本 | 12 | $94.0K |
| 德国 | 6 | $71.0K |
| 越南 | 14 | $50.2K |
| 比利时 | 3 | $41.4K |
| 新加坡 | 7 | $38.0K |
| 丹麦 | 3 | $3.6K |
| 葡萄牙 | 3 | $2.3K |
| 阿联酋 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 2 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Ka | 印度尼西亚 | 7 | $78.4K | 木制座椅、非木制家具件 |
| Musa Jute Fibers | 孟加拉国 | 1 | $11.4K | 黄麻纱线、黄麻包装袋 |
| FFCR Fabrica de Faiancas das Caldas da Rainha, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $429 | 其他陶瓷装饰品 |
| FFCR | 葡萄牙 | 1 | $145 | 塑料装饰品 |
| Shenzhen Intelligent Voice Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 电动腕表、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saveri Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $557.0K | 藤柳家具、其他座椅 |
| Seasonal Living | 美国 | 3 | $1.4K | 其他多硫化物 |
| Sam Henderson | 法国 | 2 | $130 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN INTELLIGENT VOICE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN INTELLIGENT VOICE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-03-12 | 非木制家具件 | CV.KA | 印度尼西亚 | $658 |
| 2025-03-12 | 非木制家具件 | CV.KA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-03-12 | 木制座椅 | CV.KA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-03-12 | 非木制家具件 | CV.KA | 印度尼西亚 | $675 |
| 2024-12-27 | 木制座椅 | CV Ka | 印度尼西亚 | $471 |
| 2024-12-27 | 木制座椅 | CV Ka | 印度尼西亚 | $660 |
| 2024-12-27 | 非木制家具件 | CV Ka | 印度尼西亚 | $459 |
| 2024-12-17 | 塑料装饰品 | FFCR | 葡萄牙 | $145 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $851 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $502 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $972 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $640 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SAVERI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |