Asia Safety Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Toàn á Châu
40
进口笔数
1
出口笔数
$1.24M
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-03-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312620601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11TBSQ6 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | 112 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0835170904 |
| 官网 | www.asiasafe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $941.2K |
| 德国 | 3 | $127.0K |
| 美国 | 8 | $60.8K |
| 瑞士 | 4 | $39.7K |
| 罗马尼亚 | 3 | $28.8K |
| 印度 | 6 | $23.1K |
| 墨西哥 | 2 | $9.0K |
| 英国 | 3 | $5.5K |
| 比利时 | 1 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIEMENS PTE. LTD. | 新加坡 | 25 | $640.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $361.7K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| AP Sensing GmbH | 德国 | 3 | $163.2K | 光学辐射仪器、绝缘电线 |
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 4 | $54.2K | ||
| HD Fire Protect Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $17.7K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Komtes Asia | 西班牙 | 1 | $10 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 钢制气罐、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | AP SENSING GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-12-11 | 灭火器 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD | 中国 | $116.2K |
| 2025-12-09 | 灭火产品 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $124.5K |
| 2025-11-25 | 灭火器 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD | 中国 | $121.0K |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | AP SENSING GMBH | 德国 | $27.6K |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $498 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $2.0K |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $613 |
| 2025-07-02 | 静止变流器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $3.8K |
| 2025-07-02 | 其他电气开关 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 钢制气罐 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD | 中国 | $1.0K |