Chau Thinh Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Châu Thịnh
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310208135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB839ME3 |
| 成立日期 | 2010-08-16 |
| 联系地址 | 61/30 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CHÂU THỊNH |
| 企业英文名称 | CHAU THINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/30 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822483255 |
| 邮箱 | chauthinhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.60M |
| 英国 | 2 | $109.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tensar International Ltd. | 中国 | 19 | $1.33M | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Tensar International Ltd. | 英国 | 5 | $274.2K | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
| Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Shandong Honeycomb Thai Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他塑料制品 |
| Shandong Sunshine New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Taian Road Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.5K |