Scalls Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCALLS
26
进口笔数
32
出口笔数
$79.3K
进口金额
$260.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-06-04
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301019897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXHNQ65 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCALLS |
| 企业英文名称 | SCALLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84976370311 |
| 邮箱 | scallstech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $72.7K |
| 德国 | 2 | $4.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $225.7K |
| 韩国 | 1 | $22.7K |
| 中国 | 3 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.8K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.2K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 静止变流器、工业机器人 |
| Wuhan Jingce Electronic Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $676 | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Lead Show Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $625 | 电动机及零件、大功率晶体管 |
| Kunshan Kimd Co., Ltd. | 中国 | 5 | $448 | 其他电路开关装置、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $224.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.7K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Kunshan Kimd Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 其他塑料制品 |
| Sukima Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 铝制紧固件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-03-31 | 其他光学元件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $414 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-16 | 其他光学元件 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $32 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他功能机器 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.1K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-06-03 | 其他功能机器 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |