Scalls Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCALLS

26
进口笔数
32
出口笔数
$79.3K
进口金额
$260.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-06-04
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301019897
企查查编码QVNGXHNQ65
成立日期2018-02-12
联系地址Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SCALLS
企业英文名称SCALLS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84976370311
邮箱scallstech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853400印刷电路
853710电力控制板
900290其他光学元件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
761610铝制紧固件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
843139机械零件
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
850151750W以下交流电机
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$72.7K
德国2$4.6K
新加坡1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$225.7K
韩国1$22.7K
中国3$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国9$65.8K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡2$7.2K其他电视摄像机、已装配物镜
Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国1$4.5K静止变流器、工业机器人
Wuhan Jingce Electronic Group Co., Ltd.中国8$676测量仪器零件、其他测量仪器
Lead Show Electronics Ltd.中国1$625电动机及零件、大功率晶体管
Kunshan Kimd Co., Ltd.中国5$448其他电路开关装置、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南27$224.3K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Tigerelec Co., Ltd.韩国1$22.7K印刷电路、其他化学制剂
Kunshan Kimd Co., Ltd.中国3$11.8K其他塑料制品
Sukima Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他电视摄像机Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-03-31铝制紧固件Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$90
2026-03-31带接头绝缘电线Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$324
2026-03-31其他光学元件Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$504
2026-03-31其他电视摄像机Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$185
2026-03-31带接头绝缘电线Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国$414
2026-03-16带接头绝缘电线Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$128
2026-03-16其他电视摄像机Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$3.7K
2026-03-16其他光学元件Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$352
2026-03-16带接头绝缘电线Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$32

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他功能机器Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$55.1K
2026-06-03气体过滤机械Tigerelec Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-06-03气体过滤机械Tigerelec Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-06-03气体过滤机械Tigerelec Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-03其他功能机器Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$55.1K
2026-04-16其他钢铁制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$71
2026-04-16其他塑料制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-04-16其他塑料制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-04-16其他钢铁制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-04-16其他塑料制品Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$39

相关企业 · 同类产品

Scalls Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →