SFA Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SFA VIệT NAM

38
进口笔数
27
出口笔数
$441.6K
进口金额
$235.2K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $465 · 1 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-05进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245 · 1 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-11进口 $62.0K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $396 · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $465 · 1 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-05进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245 · 1 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-11进口 $62.0K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $396 · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317114207
企查查编码QVNPY7RFW7
成立日期2022-01-07
联系地址Tầng trệt, tòa nhà TITAN TOWER, Số 70-72-74 Đường 37, Khu D An Phú, An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SFA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, tòa nhà TITAN TOWER, Số 70-72-74 Đường 37, Khu D An Phú, An Khánh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话33144823900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
691010瓷制卫生洁具
841350其他往复泵
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
392220塑料马桶座圈
842139气体过滤机械
853180电气信号装置
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841350其他往复泵
392220塑料马桶座圈
691010瓷制卫生洁具
902300教学演示仪器
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
732490钢铁卫浴器具
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$440.7K
澳大利亚2$664
中国1$269

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$107.5K
新加坡8$51.9K
印度尼西亚2$35.6K
越南5$26.6K
法国2$7.3K
马来西亚1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFA法国32$399.6K其他泵和提升机、其他离心泵
SFA比利时1$33.5K其他电动家用器具、其他离心泵
Schenker (Thai) Ltd.泰国1$7.2K其他功能机器、其他食品制剂
SFA Australia Pty Ltd澳大利亚2$664其他塑料制品
Sfa Bregy法国2$324750W以下直流电机、塑料马桶座圈
Ningbo Shufuan Sanitary Ware Equipment Co., Ltd.中国1$269其他纺织服装、瓷制卫生洁具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masstec Link Public Company Limited泰国3$61.6K其他离心泵、750W-75kW交流电机
Winston Global Co., Ltd.泰国2$34.3K其他往复泵、其他离心泵
Asiatic Engineering Pte. Ltd.新加坡4$30.2K其他离心泵、泵零件
Chantiers Piriou越南4$26.4K铝合金型材、铝合金管
PT TRIMITRA WISESA ABADI印度尼西亚1$25.2K阀门龙头、炉用零件
Ferriago Pte. Ltd.新加坡1$18.3K其他离心泵
PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚1$10.4K其他离心泵
KT Shipping & Transport Co., Ltd.泰国1$10.4K其他离心泵、教学演示仪器
Sinworks Engineering Pte. Ltd.新加坡2$2.9K其他离心泵、其他塑料制品
Atelier Neutral法国2$1.8K塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09电力控制板SFA法国$396
2026-01-10其他肉制品SFA法国$58
2025-12-17750W以下直流电机SFA法国$612
2025-12-17750瓦以下直流电机SFA法国$122
2025-12-17750W以下直流电机SFA法国$444
2025-12-17750瓦以下直流电机SFA法国$367
2025-12-17750瓦以下直流电机SFA法国$778
2025-12-17其他钢铁制品SFA法国$13
2025-12-09其他电气开关SFA法国$16
2025-12-09中功率交流电机SFA法国$251

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料马桶座圈ATELIER NEUTRAL泰国$640
2026-03-31其他离心泵PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚$3.4K
2026-03-31其他离心泵PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚$1.2K
2026-03-31其他离心泵PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚$2.2K
2026-03-31其他离心泵PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2026-03-31其他离心泵PT TRIMITRA INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-03-20瓷制卫生洁具WINSTON GLOBAL CO., LTD$258
2026-03-20其他离心泵WINSTON GLOBAL CO., LTD泰国$1.7K
2026-03-20其他离心泵WINSTON GLOBAL CO., LTD泰国$1.8K
2026-03-20其他离心泵WINSTON GLOBAL CO., LTD泰国$1.0K

相关企业 · 同类产品

SFA Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →