SFA Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SFA VIệT NAM
38
进口笔数
27
出口笔数
$441.6K
进口金额
$235.2K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY7RFW7 |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Tầng trệt, tòa nhà TITAN TOWER, Số 70-72-74 Đường 37, Khu D An Phú, An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SFA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, tòa nhà TITAN TOWER, Số 70-72-74 Đường 37, Khu D An Phú, An Khánh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 33144823900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $440.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $664 |
| 中国 | 1 | $269 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $107.5K |
| 新加坡 | 8 | $51.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $35.6K |
| 越南 | 5 | $26.6K |
| 法国 | 2 | $7.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFA | 法国 | 32 | $399.6K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| SFA | 比利时 | 1 | $33.5K | 其他电动家用器具、其他离心泵 |
| Schenker (Thai) Ltd. | 泰国 | 1 | $7.2K | 其他功能机器、其他食品制剂 |
| SFA Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $664 | 其他塑料制品 |
| Sfa Bregy | 法国 | 2 | $324 | 750W以下直流电机、塑料马桶座圈 |
| Ningbo Shufuan Sanitary Ware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269 | 其他纺织服装、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masstec Link Public Company Limited | 泰国 | 3 | $61.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Winston Global Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $34.3K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Asiatic Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Chantiers Piriou | 越南 | 4 | $26.4K | 铝合金型材、铝合金管 |
| PT TRIMITRA WISESA ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $25.2K | 阀门龙头、炉用零件 |
| Ferriago Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.3K | 其他离心泵 |
| PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $10.4K | 其他离心泵 |
| KT Shipping & Transport Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.4K | 其他离心泵、教学演示仪器 |
| Sinworks Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Atelier Neutral | 法国 | 2 | $1.8K | 塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 电力控制板 | SFA | 法国 | $396 |
| 2026-01-10 | 其他肉制品 | SFA | 法国 | $58 |
| 2025-12-17 | 750W以下直流电机 | SFA | 法国 | $612 |
| 2025-12-17 | 750瓦以下直流电机 | SFA | 法国 | $122 |
| 2025-12-17 | 750W以下直流电机 | SFA | 法国 | $444 |
| 2025-12-17 | 750瓦以下直流电机 | SFA | 法国 | $367 |
| 2025-12-17 | 750瓦以下直流电机 | SFA | 法国 | $778 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SFA | 法国 | $13 |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | SFA | 法国 | $16 |
| 2025-12-09 | 中功率交流电机 | SFA | 法国 | $251 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料马桶座圈 | ATELIER NEUTRAL | 泰国 | $640 |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | PT TRIMITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 瓷制卫生洁具 | WINSTON GLOBAL CO., LTD | — | $258 |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | WINSTON GLOBAL CO., LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | WINSTON GLOBAL CO., LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | WINSTON GLOBAL CO., LTD | 泰国 | $1.0K |