Star Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAR RICE
0
进口笔数
549
出口笔数
$0
进口金额
$246.16M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316054185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SABSPD |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | 117 – 119 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAR RICE |
| 企业英文名称 | STAR RICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 – 119 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 306 | $130.63M |
| 越南 | 242 | $114.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | 32 | $20.21M | 碾磨大米、碎米 |
| RBS Universal Grains Traders Corporation | 越南 | 20 | $14.20M | 碾磨大米、碎米 |
| KING B Co. | 越南 | 23 | $7.76M | 碾磨大米、碎米 |
| KING B Co. | 菲律宾 | 24 | $6.56M | 碾磨大米、碎米 |
| 2RK Imports, Inc. | 越南 | 16 | $6.49M | 碾磨大米 |
| 2RK Imports Inc. | 菲律宾 | 18 | $6.45M | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| Maunlad Rice Mill Corporation | 越南 | 20 | $5.87M | 碾磨大米、碎米 |
| Maunlad Rice Mill Corporation | 菲律宾 | 21 | $4.35M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| BBGM Ricemill & Enterprises Corp. | 菲律宾 | 15 | $4.17M | 碾磨大米 |
| Blue Sakura Agrigrains Corp. | 菲律宾 | 15 | $3.52M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 碾磨大米 | G4 Rice Mill Corp | 菲律宾 | $138.5K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | G4 Rice Mill Corp | 菲律宾 | $318.2K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | G4 Rice Mill Corp | 菲律宾 | $165.6K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | New Gen Rice Trader | 菲律宾 | $279.6K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | New Gen Rice Trader | 菲律宾 | $618.7K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | New Gen Rice Trader | 菲律宾 | $202.5K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | KIMKEANKAT CONSUMER GOODS TRADING | — | $925.6K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | New Gen Rice Trader | 菲律宾 | $1.14M |
| 2025-08-26 | 碾磨大米 | NEW GEN RICE TRADER | 菲律宾 | $2.66M |
| 2025-08-19 | 碾磨大米 | NEW GEN RICE TRADER | 越南 | $756.5K |