Star Rice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STAR RICE

0
进口笔数
549
出口笔数
$0
进口金额
$246.16M
出口金额
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.41M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.68M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.68M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.95M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.66M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.41M · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.90M · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $810.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.17M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.42M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.89M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.04M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.34M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.64M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.82M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.10M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $622.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.68M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.68M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.95M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.66M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.41M · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.90M · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $810.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.17M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.42M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.89M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.04M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.34M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.64M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.82M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.10M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $622.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316054185
企查查编码QVN3SABSPD
成立日期2019-12-05
联系地址117 – 119 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAR RICE
企业英文名称STAR RICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117 – 119 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾306$130.63M
越南242$114.60M

贸易伙伴

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RBS Universal Grains Traders Corp.菲律宾32$20.21M碾磨大米、碎米
RBS Universal Grains Traders Corporation越南20$14.20M碾磨大米、碎米
KING B Co.越南23$7.76M碾磨大米、碎米
KING B Co.菲律宾24$6.56M碾磨大米、碎米
2RK Imports, Inc.越南16$6.49M碾磨大米
2RK Imports Inc.菲律宾18$6.45M碾磨大米、鲜洋葱青葱
Maunlad Rice Mill Corporation越南20$5.87M碾磨大米、碎米
Maunlad Rice Mill Corporation菲律宾21$4.35M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
BBGM Ricemill & Enterprises Corp.菲律宾15$4.17M碾磨大米
Blue Sakura Agrigrains Corp.菲律宾15$3.52M碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28碾磨大米G4 Rice Mill Corp菲律宾$138.5K
2026-03-10碾磨大米G4 Rice Mill Corp菲律宾$318.2K
2026-03-10碾磨大米G4 Rice Mill Corp菲律宾$165.6K
2026-02-02碾磨大米New Gen Rice Trader菲律宾$279.6K
2026-02-02碾磨大米New Gen Rice Trader菲律宾$618.7K
2026-02-02碾磨大米New Gen Rice Trader菲律宾$202.5K
2026-02-02碾磨大米KIMKEANKAT CONSUMER GOODS TRADING$925.6K
2026-01-05碾磨大米New Gen Rice Trader菲律宾$1.14M
2025-08-26碾磨大米NEW GEN RICE TRADER菲律宾$2.66M
2025-08-19碾磨大米NEW GEN RICE TRADER越南$756.5K

相关企业 · 同类产品

Star Rice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →