Daeho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEHO
11
进口笔数
77
出口笔数
$210.8K
进口金额
$1.24M
出口金额
2025-02-11
最近进口
2025-09-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315052153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AKAKUC |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 756/94/2/1 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHO |
| 企业英文名称 | DAEHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756/94/2/1 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84934531444 |
| 邮箱 | deaho1389@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $210.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $1.11M |
| 越南 | 7 | $132.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tristar Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $150.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Hoabee Co., Ltd. | 越南 | 7 | $58.8K | 天然蜂蜜 |
| Cat Loi Cashew Oil Production & Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.8K | 其他化学制剂、改性油脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoabee Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.23M | 天然蜂蜜、其他食用动物品 |
| Yasaeng & The Bee | 韩国 | 1 | $7.8K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-02-11 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-02-11 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-06 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-02-06 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-02-06 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-01-06 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-09-26 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $441 |
| 2024-08-16 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-01 | 其他化学制剂 | CAT LOI CASHEW OIL PRODUCTION & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-09-03 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $88.5K |
| 2025-09-03 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-08-19 | 其他食用动物品 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $92.0K |
| 2025-07-15 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-15 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-07-11 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-11 | 天然蜂蜜 | HOABEE CO LTD | 韩国 | $1.1K |