Hui Yang Electronics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử HUI YANG
9
进口笔数
33
出口笔数
$312.2K
进口金额
$115.9K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3D75NF |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Khu phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ JIAXIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 8. Tờ bản đồ số 41. Khu giãn dân Chu mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84392399896 |
| 邮箱 | huiyangdianzi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $312.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $115.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hui Yang Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.1K | 苯乙烯塑料、自粘塑料卷 |
| Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| Dongguan Gupin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 自粘塑料卷、苯乙烯塑料 |
| Dongguan Xinyunda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 聚合物胶粘剂、非乙烯塑料袋 |
| Dongguan Jingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $86.1K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.1K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $671 | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 纸张切割机 | GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-05-09 | 其他机器刀具 | GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-09 | 其他机器刀具 | GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-09 | 其他橡塑机械 | GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-02-18 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN JINGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $793 |
| 2025-02-18 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN JINGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-18 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN JINGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-02-18 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN JINGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-18 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN JINGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $263 |
| 2025-12-25 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $261 |
| 2025-12-04 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-12-04 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-12-03 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2025-12-03 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2025-12-03 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2025-04-01 | 非泡沫塑料片 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-04-01 | 非泡沫塑料片 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 非泡沫塑料片 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |