QVD Pro Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QVD PRO
2
进口笔数
225
出口笔数
$57.0K
进口金额
$8.92M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316229685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8DBAWH |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | 037 Mỹ Hưng, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QVD PRO |
| 企业英文名称 | QVD PRO FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 037 Mỹ Hưng, Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918801188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.8K |
| 中国 | 1 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $2.51M |
| 越南 | 53 | $2.27M |
| 新加坡 | 55 | $2.13M |
| 阿联酋 | 20 | $748.2K |
| 菲律宾 | 7 | $216.0K |
| 中国台湾 | 2 | $67.4K |
| 黎巴嫩 | 1 | $40.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL ROOTS FISH TRADING LLC | 越南 | 1 | $34.8K | 冻鲶鱼片 |
| Yantai Sewayco Environment Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.3K | 制冷设备零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Fish Dealer Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $2.07M | 冻鲶鱼片、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $1.91M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Double Chin Food Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.23M | 冻鲶鱼片、冷冻岩龙虾 |
| Sibu Cold Storage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $805.4K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Krustasia Foods LLC | 阿联酋 | 16 | $600.5K | 冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片 |
| Nederlof B.V. | 越南 | 4 | $243.4K | 冻鲶鱼片 |
| First Ocean Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $232.9K | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| FRUS Corp. | 菲律宾 | 6 | $187.3K | 冻鲶鱼片、猪脂肪 |
| WH Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $156.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Hai Zheng Frozen Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $105.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 冻鲶鱼片 | NATURAL ROOTS FISH TRADING LLC | 越南 | $34.8K |
| 2025-10-20 | 制冷设备零件 | YAN TAI SEWAYCO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | LITTLE BD | — | $44.9K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SRI TERNAK MARINE SDN BHD | 马来西亚 | $30.5K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 冻鲶鱼片 | LITTLE BD | — | $44.9K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $22.9K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |