Worldwide Freight Forwarding & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Toàn Cầu
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302536407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFN0H6M |
| 成立日期 | 2002-02-07 |
| 联系地址 | 101 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | WORLDWIDE FREIGHT FORWARDING & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907575113 |
| 邮箱 | dongocgiao2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 190230 | 制备面食 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $528.6K |
| 法国 | 39 | $500.5K |
| 美国 | 30 | $110.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Fine Foods | 越南 | 35 | $432.6K | 醋制蔬菜、其他食品制剂 |
| SARL LY | 法国 | 21 | $296.0K | 其他食品制剂、聚乙烯袋 |
| Asian Fine Foods | 美国 | 29 | $98.3K | 其他塑料包装制品、混合调味料 |
| COFREMAR | 法国 | 8 | $87.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| AD Diffusion | 保加利亚 | 7 | $82.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| SARL LY | 越南 | 4 | $53.4K | 其他食品制剂 |
| Kalwins | 法国 | 2 | $25.7K | 其他食品制剂 |
| Kawily | 法国 | 2 | $22.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| COFREMAR | 越南 | 1 | $15.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Kawily | 越南 | 1 | $12.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | TEXAS SCENIC CO | 美国 | $8.4K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁非螺纹件 | TEXAS SCENIC CO | 美国 | $3.5K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁非螺纹件 | TEXAS SCENIC CO | 美国 | $500 |
| 2025-06-03 | 其他塑料包装制品 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $1.2K |
| 2025-06-03 | 木薯淀粉 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $880 |
| 2025-06-03 | 其他食品制剂 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $2.7K |
| 2025-06-03 | 混合调味料 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $375 |
| 2025-06-03 | 醋制蔬菜 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $975 |
| 2025-06-03 | 醋制蔬菜 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $1.2K |
| 2025-06-03 | 鱼肝/卵/精 | ASIAN FINE FOODS | 美国 | $700 |