Worldwide Freight Forwarding & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Toàn Cầu

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302536407
企查查编码QVNMFN0H6M
成立日期2002-02-07
联系地址101 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI TOÀN CẦU
企业英文名称WORLDWIDE FREIGHT FORWARDING & TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84907575113
邮箱dongocgiao2008@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200190醋制蔬菜
210390混合调味料
030520鱼肝/卵/精
190230制备面食
250100盐及氯化钠
110814木薯淀粉
170290其他糖混合物
070310鲜洋葱青葱
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$528.6K
法国39$500.5K
美国30$110.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Fine Foods越南35$432.6K醋制蔬菜、其他食品制剂
SARL LY法国21$296.0K其他食品制剂、聚乙烯袋
Asian Fine Foods美国29$98.3K其他塑料包装制品、混合调味料
COFREMAR法国8$87.6K制备面食、其他食品制剂
AD Diffusion保加利亚7$82.6K其他食品制剂、制备面食
SARL LY越南4$53.4K其他食品制剂
Kalwins法国2$25.7K其他食品制剂
Kawily法国2$22.5K其他食品制剂、制备面食
COFREMAR越南1$15.9K制备面食、其他食品制剂
Kawily越南1$12.9K其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25其他钢铁制品TEXAS SCENIC CO美国$8.4K
2025-08-25其他钢铁非螺纹件TEXAS SCENIC CO美国$3.5K
2025-08-25其他钢铁非螺纹件TEXAS SCENIC CO美国$500
2025-06-03其他塑料包装制品ASIAN FINE FOODS美国$1.2K
2025-06-03木薯淀粉ASIAN FINE FOODS美国$880
2025-06-03其他食品制剂ASIAN FINE FOODS美国$2.7K
2025-06-03混合调味料ASIAN FINE FOODS美国$375
2025-06-03醋制蔬菜ASIAN FINE FOODS美国$975
2025-06-03醋制蔬菜ASIAN FINE FOODS美国$1.2K
2025-06-03鱼肝/卵/精ASIAN FINE FOODS美国$700

相关企业 · 同类产品

Worldwide Freight Forwarding & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →