Thien Loi Wood Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Gỗ THIêN LợI
75
进口笔数
0
出口笔数
$7.27M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703002655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDK4FJ8 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | C179, Đường D33, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ THIÊN LỢI |
| 企业英文名称 | THIEN LOI WOOD TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C179, Đường D33, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842743535479 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $7.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongfeng International Ltd. | 中国 | 65 | $6.23M | 其他木制细木工品、其他钢铁制品 |
| HK Centre Crown Technology Co., Ltd. | 巴西 | 10 | $1.03M | 6mm以上松木、15厘米以下松木 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-09-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.2K |