Quang Hanh Gold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VàNG QUANG HạNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200271871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69ADTCH |
| 成立日期 | 1993-08-24 |
| 联系地址 | Số 96-98-100 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG QUANG HẠNH |
| 企业英文名称 | QUANG HANH GOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96-98-100 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253855850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signare Jewellery Ltd. | 印度 | 1 | $7.3K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| YASHO DIAM (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 非工业钻石 | SIGNARE JEWELLERY LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-22 | 非工业钻石 | SIGNARE JEWELLERY LTD | 印度 | $600 |
| 2025-10-22 | 非工业钻石 | Signare Jewellery Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2025-10-22 | 非工业钻石 | SIGNARE JEWELLERY LTD | 印度 | $950 |
| 2024-11-21 | 非工业钻石 | YASHO DIAM (HK) LTD | 印度 | $3.8K |
| 2024-11-21 | 非工业钻石 | YASHO DIAM (HK) LTD | 印度 | $2.6K |