MEE Vietnam Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MEE VIệT NAM

12
进口笔数
3
出口笔数
$98.1K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-15
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106094738
企查查编码QVNRJ5X62M
成立日期2013-01-23
联系地址Số 10 dãy B2, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MEE VIỆT NAM
企业英文名称MEE VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 dãy B2, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường Phát triển, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường Tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán và không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) Thu gom, tái chế, xử lý chất thải Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng); Tư vấn chuyển giao công nghệ (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842462925697
邮箱meevietnam.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
841850冷藏家具
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
442011热带木装饰品
442090木制品
901910治疗按摩器具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$42.4K
德国2$26.5K
意大利2$26.2K
波兰1$2.8K
英国1$66
巴基斯坦1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$5.5K
中国香港1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Convergent Technologies GmbH & Co. KG德国2$26.5K其他诊断试剂、工业清洁制剂
Hakomed Italia S.r.l.意大利2$26.2K其他医疗器具、超声波扫描仪
Shenzhen Yingchi Technology Co., Ltd.中国2$25.4K治疗按摩器具、其他自动数据处理系统
SHENZHEN ELITE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$15.0K治疗按摩器具
Arctiko A德国1$2.8K立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
CLE EN MAIN CORP., Ltd.中国1$1.6K其他医疗器具、治疗按摩器具
Euromex Microscopen B.V.荷兰1$414复式光学显微镜、光学显微镜零件
GM INSTRUMENTS LIMITED英国1$66其他电诊设备、第90章仪器零件
Surgicon (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$35其他医疗器具、其他牙科器械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rung Siam Enterprise Ltd. Partnership泰国1$3.4K热带木装饰品、其他木家具
Rung-Siam Enterprise Ltd Partnership泰国1$2.1K热带木装饰品、木制品
Shenzhen Yingchi Technology Co. Ltd.中国香港1$500治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他电视摄像机EUROMEX MICROSCOPEN BV中国$207
2026-04-02其他电视摄像机EUROMEX MICROSCOPEN BV中国$207
2026-03-21非CRT显示器GM INSTRUMENTS LIMITED英国$66
2026-02-23其他医疗器具Hakomed Italia S.r.l.意大利$12.2K
2026-02-23其他医疗器具Hakomed Italia S.r.l.意大利$9.2K
2026-01-28其他医疗器具CLE EN MAIN CORP LTD中国$1.6K
2026-01-16其他医疗器具SURGICON (PVT) LTD巴基斯坦$2
2026-01-16其他医疗器具SURGICON (PVT) LTD巴基斯坦$0
2026-01-16其他医疗器具SURGICON (PVT) LTD巴基斯坦$1
2026-01-16其他医疗器具SURGICON (PVT) LTD巴基斯坦$7

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15治疗按摩器具SHENZHEN YINGCHI TECHNOLOGY CO LTD中国香港$500
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27其他木家具RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$1.4K
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$170
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184
2024-06-27热带木装饰品RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP泰国$184

相关企业 · 同类产品

MEE Vietnam Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →