MEE Vietnam Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MEE VIệT NAM
12
进口笔数
3
出口笔数
$98.1K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-15
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106094738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ5X62M |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 10 dãy B2, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEE VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 dãy B2, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường Phát triển, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường Tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán và không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) Thu gom, tái chế, xử lý chất thải Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng); Tư vấn chuyển giao công nghệ (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462925697 |
| 邮箱 | meevietnam.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.4K |
| 德国 | 2 | $26.5K |
| 意大利 | 2 | $26.2K |
| 波兰 | 1 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $66 |
| 巴基斯坦 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.5K |
| 中国香港 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Convergent Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $26.5K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Hakomed Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $26.2K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Shenzhen Yingchi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 治疗按摩器具、其他自动数据处理系统 |
| SHENZHEN ELITE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 治疗按摩器具 |
| Arctiko A | 德国 | 1 | $2.8K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| CLE EN MAIN CORP., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 1 | $414 | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| GM INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | 1 | $66 | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
| Surgicon (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $35 | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rung Siam Enterprise Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $3.4K | 热带木装饰品、其他木家具 |
| Rung-Siam Enterprise Ltd Partnership | 泰国 | 1 | $2.1K | 热带木装饰品、木制品 |
| Shenzhen Yingchi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $500 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | EUROMEX MICROSCOPEN BV | 中国 | $207 |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | EUROMEX MICROSCOPEN BV | 中国 | $207 |
| 2026-03-21 | 非CRT显示器 | GM INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $66 |
| 2026-02-23 | 其他医疗器具 | Hakomed Italia S.r.l. | 意大利 | $12.2K |
| 2026-02-23 | 其他医疗器具 | Hakomed Italia S.r.l. | 意大利 | $9.2K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | CLE EN MAIN CORP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | SURGICON (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $2 |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | SURGICON (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | SURGICON (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | SURGICON (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $7 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN YINGCHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $500 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 其他木家具 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.4K |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $170 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |
| 2024-06-27 | 热带木装饰品 | RUNG SIAM ENTERPRISE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $184 |