Hoang Chau Plastic Manufacturing and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI HCP

93
进口笔数
266
出口笔数
$2.39M
进口金额
$11.21M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
36
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $675.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2023-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $461.4K · 11 笔2023-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $183.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-03进口 $40.2K · 3 笔出口 $350.8K · 7 笔2024-04进口 $191.1K · 2 笔出口 $463.0K · 10 笔2024-05进口 $60.0K · 3 笔出口 $612.6K · 13 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $465.3K · 9 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $558.9K · 12 笔2024-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $675.4K · 14 笔2024-09进口 $177.9K · 4 笔出口 $429.1K · 9 笔2024-10进口 $213.5K · 2 笔出口 $322.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 5 笔2024-12进口 $232.9K · 2 笔出口 $448.3K · 10 笔2025-01进口 $155.1K · 7 笔出口 $214.0K · 5 笔2025-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $172.6K · 4 笔2025-03进口 $88.5K · 3 笔出口 $657.6K · 17 笔2025-04进口 $229.1K · 8 笔出口 $301.3K · 8 笔2025-05进口 $13.1K · 2 笔出口 $514.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 6 笔2025-07进口 $97.7K · 2 笔出口 $341.8K · 8 笔2025-08进口 $167.7K · 7 笔出口 $127.7K · 3 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 5 笔2025-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $114.3K · 5 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2026-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $85.8K · 3 笔2026-04进口 $112.1K · 3 笔出口 $33.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2023-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $461.4K · 11 笔2023-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $183.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-03进口 $40.2K · 3 笔出口 $350.8K · 7 笔2024-04进口 $191.1K · 2 笔出口 $463.0K · 10 笔2024-05进口 $60.0K · 3 笔出口 $612.6K · 13 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $465.3K · 9 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $558.9K · 12 笔2024-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $675.4K · 14 笔2024-09进口 $177.9K · 4 笔出口 $429.1K · 9 笔2024-10进口 $213.5K · 2 笔出口 $322.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 5 笔2024-12进口 $232.9K · 2 笔出口 $448.3K · 10 笔2025-01进口 $155.1K · 7 笔出口 $214.0K · 5 笔2025-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $172.6K · 4 笔2025-03进口 $88.5K · 3 笔出口 $657.6K · 17 笔2025-04进口 $229.1K · 8 笔出口 $301.3K · 8 笔2025-05进口 $13.1K · 2 笔出口 $514.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 6 笔2025-07进口 $97.7K · 2 笔出口 $341.8K · 8 笔2025-08进口 $167.7K · 7 笔出口 $127.7K · 3 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 5 笔2025-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $114.3K · 5 笔2026-01进口 $60.6K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2026-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $85.8K · 3 笔2026-04进口 $112.1K · 3 笔出口 $33.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502283741
企查查编码QVNRM6PYYA
成立日期2015-06-19
联系地址455 Đường 27/4, Phường Phước Hưng, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HCP
企业英文名称HCP MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址455 Đường 27/4, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84943689968
邮箱info@hcp-corp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
760711铝箔
320649其他着色制剂
821192固定刀片刀
390220烯烃聚合物
480593重未涂布纸
761510铝制家用器具
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
760711铝箔
391910自粘塑料卷
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
761510铝制家用器具
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.07M
中国台湾3$361.4K
新加坡12$358.6K
美国9$261.0K
澳大利亚2$232.9K
泰国5$61.0K
印度7$26.1K
越南1$14.1K
日本2$6.0K
韩国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国259$11.11M
日本5$76.0K
新西兰1$16.3K
加拿大1$715

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$409.1K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
HONGKONG HENRY INTERNATIONAL CO LTD中国香港8$303.4K铝箔、铝箔
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚5$164.6K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$143.0K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物
Zhejiang Huanlong Machine Co., Ltd.中国3$105.2K造纸机械零件、其他造纸机械
Shanghai Goodal Aluminum Co., Ltd.中国4$88.7K铝箔、铝箔
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国5$61.0K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Guangdong Yiyuan Plastics Co., Ltd.中国6$27.0K其他塑料制品、固定刀片刀
Alok Master Batches Pvt. Ltd.印度7$26.1K其他着色制剂、染料颜料
Tianjin Thehead Packing Co., Ltd.中国3$20.5K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Plastic Co.美国222$9.99M乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
UNISTURDY INC.美国16$409.1K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
AKDP Trading Co., Ltd.美国14$378.5K乙烯聚合物塑料
Total Supply LLC美国3$177.9K铝箔、乙烯聚合物塑料
AU Consulting Group Inc.美国2$96.6K铝制家用器具、自粘塑料卷
MMP Japan Co., Ltd.日本5$76.0K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
WBA Corp.美国2$60.7K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Conpac Trading Ltd.新西兰1$16.3K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
Young Brothers Ltd.加拿大1$715聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16轻质乙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC新加坡$24.8K
2026-04-16轻质乙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC新加坡$24.8K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$3.6K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$3.6K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-13纸制餐具QUANZHOU BORIT PAPER PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-11轻质乙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC美国$24.8K
2026-04-11轻质乙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC美国$24.8K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$13.7K
2026-04-16乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$11.8K
2026-04-16乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$8.2K
2026-03-26乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$20.4K
2026-03-26乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$9.9K
2026-03-13乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$13.3K
2026-03-13乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$4.7K
2026-03-13乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$2.8K
2026-03-13乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$2.3K
2026-03-13乙烯聚合物塑料UNISTURDY INC.美国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Chau Plastic Manufacturing and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →