KIM THU CASHEW NUT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT ĐIềU KIM THư
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$84.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317854836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2PMFT7 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 117/57 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT ĐIỀU KIM THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, tầng 09, tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84934914141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $65.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | 1 | $65.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| STARWAY INTERNATIONAL GROUP | 1 | $19.0K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他食品制剂 | STARWAY INTERNATIONAL GROUP | — | $202 |
| 2026-06-10 | 其他食品制剂 | STARWAY INTERNATIONAL GROUP | — | $14.8K |
| 2026-06-10 | 其他食品制剂 | STARWAY INTERNATIONAL GROUP | — | $4.0K |
| 2026-05-12 | 未煮意面 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $1.1K |
| 2026-05-12 | 不锈钢家用制品 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $266 |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $1.2K |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $331 |
| 2026-05-12 | 不锈钢家用制品 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $216 |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $827 |
| 2026-05-12 | 其他加工水果 | UNICORN GLOBAL GROUP | 美国 | $1.5K |