Dang Vinh Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐặNG VINH HOA
26
进口笔数
4
出口笔数
$513.1K
进口金额
$8.4K
出口金额
2024-09-08
最近进口
2024-06-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900902752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD1P4HV |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | Số 142 đường Tông Đản, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẶNG VINH HOA |
| 企业英文名称 | DANG VINH HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 đường Tông Đản, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84913277678 |
| 邮箱 | danghoavinh68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $513.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $338.4K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.7K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chi Mi Restaurant | 德国 | 4 | $8.4K | 塑料餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-08 | 水净化机械 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-09-08 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-08 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-08 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2024-09-08 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-08 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-09-07 | 其他木家具 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-09-07 | 热饮食品加热设备 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2024-09-07 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 木制厨房家具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $130 |
| 2024-06-10 | 家用手工工具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $8 |
| 2024-06-10 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $72 |
| 2024-06-10 | 乙烯聚合物塑料 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $300 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $136 |
| 2024-06-10 | 非LED灯具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $123 |
| 2024-06-10 | 非LED灯具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $85 |
| 2024-06-10 | 塑料餐具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $7 |
| 2024-06-10 | 钳子镊子 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $22 |
| 2024-06-10 | 木制餐具 | CHI CHI MI RESTAURANT | 德国 | $40 |