Vietnam Protools Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,048 笔 · 主营 其他数学仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PROTOOLS VIệT NAM
707
进口笔数
1,048
出口笔数
$14.18M
进口金额
$39.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
54
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109065478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HTN1RB |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Lô 30, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PROTOOLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PROTOOLS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43B, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867501521 |
| 邮箱 | acc2@protools.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 662 | $14.13M |
| 美国 | 40 | $25.1K |
| 越南 | 3 | $16.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 749 | $30.77M |
| 中国香港 | 180 | $4.04M |
| 新加坡 | 88 | $2.96M |
| 澳大利亚 | 57 | $1.20M |
| 荷兰 | 22 | $315.5K |
| 加拿大 | 7 | $201.3K |
| 越南 | 11 | $104.9K |
| 中国 | 10 | $83.3K |
| 新西兰 | 8 | $42.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 376 | $9.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pro Tools Industry Inc. | 中国 | 94 | $1.81M | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd. | 中国 | 67 | $894.2K | 印刷标签、商业广告材料 |
| TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 10 | $642.5K | 其他锻钢制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jin Mei Da Tools | 越南 | 30 | $400.2K | 可互换钻具、其他锯片 |
| Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.5K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Shenzhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.3K | 商业广告材料、印刷标签 |
| Orinko Advanced Plastics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Shanghai Kunjek Hand Tools & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.0K | 其他手工工具、手锯 |
| Olympia Tools | 美国 | 20 | $1.5K | 其他车辆、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbor Freight Tools | 美国 | 268 | $12.27M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 288 | $11.51M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 301 | $10.98M | 混凝土搅拌机、钳子镊子 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | 179 | $4.04M | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Milwaukee Electric Tool Corporation | 葡萄牙 | 12 | $254.1K | 钢铁丝制品、其他印刷品 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 美国 | 8 | $202.2K | 其他车辆、其他车辆零件 |
| Plastflow Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.1K | 其他塑料制品、植物制扫帚 |
| Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.0K | 钳子镊子、金属剪 |
| Techtronic Industries Power Equipment | 美国 | 14 | $5.3K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| Techtronic Industries ELC GmbH | 德国 | 5 | $1.4K | 测量设备零件、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非毛纺毡呢 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-29 | 塑料封口件 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 聚丙烯聚合物 | Orinko Advanced Plastics Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
出口(共 1,048)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Harbor Freight Tools | 美国 | $32.6K |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Harbor Freight Tools | 美国 | $31.2K |
| 2026-06-25 | 家用手工工具 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $14.0K |
| 2026-06-25 | 其他数学仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $22.8K |
| 2026-06-25 | 其他数学仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $12.0K |
| 2026-06-25 | 其他数学仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-06-25 | 其他数学仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-06-25 | 手工锉刀 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 合成纤维扁条 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 其他数学仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $8.3K |