Vietnam Protools Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,048 笔 · 主营 其他数学仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PROTOOLS VIệT NAM

707
进口笔数
1,048
出口笔数
$14.18M
进口金额
$39.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
54
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 6 笔出口 $133.2K · 3 笔2023-10进口 $312.9K · 12 笔出口 $797.8K · 19 笔2023-11进口 $147.1K · 11 笔出口 $402.9K · 11 笔2023-12进口 $231.8K · 10 笔出口 $719.5K · 20 笔2024-01进口 $190.8K · 10 笔出口 $808.8K · 31 笔2024-02进口 $256.6K · 15 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-03进口 $152.7K · 10 笔出口 $709.1K · 24 笔2024-04进口 $201.0K · 14 笔出口 $732.4K · 24 笔2024-05进口 $282.9K · 11 笔出口 $666.6K · 21 笔2024-06进口 $277.5K · 9 笔出口 $859.6K · 24 笔2024-07进口 $348.8K · 19 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-08进口 $183.0K · 15 笔出口 $762.8K · 21 笔2024-09进口 $303.9K · 18 笔出口 $991.0K · 22 笔2024-10进口 $245.1K · 12 笔出口 $780.0K · 17 笔2024-11进口 $534.8K · 27 笔出口 $688.0K · 21 笔2024-12进口 $598.7K · 28 笔出口 $845.9K · 22 笔2025-01进口 $424.5K · 11 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-02进口 $324.2K · 9 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-03进口 $374.3K · 21 笔出口 $833.8K · 21 笔2025-04进口 $502.0K · 25 笔出口 $948.3K · 26 笔2025-05进口 $718.9K · 40 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-06进口 $368.7K · 24 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-07进口 $373.2K · 23 笔出口 $1.13M · 35 笔2025-08进口 $611.0K · 24 笔出口 $1.48M · 30 笔2025-09进口 $598.3K · 26 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-10进口 $458.3K · 33 笔出口 $2.13M · 47 笔2025-11进口 $408.3K · 17 笔出口 $1.45M · 36 笔2025-12进口 $544.9K · 31 笔出口 $1.62M · 37 笔2026-01进口 $579.2K · 17 笔出口 $2.17M · 55 笔2026-02进口 $284.7K · 10 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-03进口 $122.1K · 14 笔出口 $1.48M · 41 笔2026-04进口 $906.5K · 27 笔出口 $1.50M · 39 笔2026-05进口 $423.1K · 23 笔出口 $1.82M · 63 笔2026-06进口 $783.2K · 31 笔出口 $2.53M · 61 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 6 笔出口 $133.2K · 3 笔2023-10进口 $312.9K · 12 笔出口 $797.8K · 19 笔2023-11进口 $147.1K · 11 笔出口 $402.9K · 11 笔2023-12进口 $231.8K · 10 笔出口 $719.5K · 20 笔2024-01进口 $190.8K · 10 笔出口 $808.8K · 31 笔2024-02进口 $256.6K · 15 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-03进口 $152.7K · 10 笔出口 $709.1K · 24 笔2024-04进口 $201.0K · 14 笔出口 $732.4K · 24 笔2024-05进口 $282.9K · 11 笔出口 $666.6K · 21 笔2024-06进口 $277.5K · 9 笔出口 $859.6K · 24 笔2024-07进口 $348.8K · 19 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-08进口 $183.0K · 15 笔出口 $762.8K · 21 笔2024-09进口 $303.9K · 18 笔出口 $991.0K · 22 笔2024-10进口 $245.1K · 12 笔出口 $780.0K · 17 笔2024-11进口 $534.8K · 27 笔出口 $688.0K · 21 笔2024-12进口 $598.7K · 28 笔出口 $845.9K · 22 笔2025-01进口 $424.5K · 11 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-02进口 $324.2K · 9 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-03进口 $374.3K · 21 笔出口 $833.8K · 21 笔2025-04进口 $502.0K · 25 笔出口 $948.3K · 26 笔2025-05进口 $718.9K · 40 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-06进口 $368.7K · 24 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-07进口 $373.2K · 23 笔出口 $1.13M · 35 笔2025-08进口 $611.0K · 24 笔出口 $1.48M · 30 笔2025-09进口 $598.3K · 26 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-10进口 $458.3K · 33 笔出口 $2.13M · 47 笔2025-11进口 $408.3K · 17 笔出口 $1.45M · 36 笔2025-12进口 $544.9K · 31 笔出口 $1.62M · 37 笔2026-01进口 $579.2K · 17 笔出口 $2.17M · 55 笔2026-02进口 $284.7K · 10 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-03进口 $122.1K · 14 笔出口 $1.48M · 41 笔2026-04进口 $906.5K · 27 笔出口 $1.50M · 39 笔2026-05进口 $423.1K · 23 笔出口 $1.82M · 63 笔2026-06进口 $783.2K · 31 笔出口 $2.53M · 61 笔

工商档案

企业注册号0109065478
企查查编码QVN4HTN1RB
成立日期2020-01-15
联系地址Lô 30, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PROTOOLS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PROTOOLS INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 43B, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84867501521
邮箱acc2@protools.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
540245尼龙单丝纱线
731823钢铆钉
731829其他钢铁非螺纹件
392350塑料封口件
731816螺纹螺母
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
820320钳子镊子
820551家用手工工具
820559其他手工工具
732690其他钢铁制品
540490合成纤维扁条
871680其他车辆
820590其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国662$14.13M
美国40$25.1K
越南3$16.4K
中国台湾1$4.5K
柬埔寨2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国749$30.77M
中国香港180$4.04M
新加坡88$2.96M
澳大利亚57$1.20M
荷兰22$315.5K
加拿大7$201.3K
越南11$104.9K
中国10$83.3K
新西兰8$42.8K
俄罗斯2$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国376$9.43M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pro Tools Industry Inc.中国94$1.81M其他铝制品、其他钢铁铸件
Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd.中国67$894.2K印刷标签、商业广告材料
TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港10$642.5K其他锻钢制品、钢铁螺钉螺栓
Jin Mei Da Tools越南30$400.2K可互换钻具、其他锯片
Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国9$107.5K印刷标签、非玻璃化转印纸
Shenzhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd.中国10$77.3K商业广告材料、印刷标签
Orinko Advanced Plastics Co., Ltd.中国8$21.3K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Shanghai Kunjek Hand Tools & Hardware Co., Ltd.中国7$2.0K其他手工工具、手锯
Olympia Tools美国20$1.5K其他车辆、钢铁丝制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harbor Freight Tools美国268$12.27M火花点火发电机组、其他车辆
Kingfield International Enterprise Ltd.美国288$11.51M木制座椅、木制办公家具
Water Wood Pte. Ltd.新加坡301$10.98M混凝土搅拌机、钳子镊子
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国179$4.04M钢铁丝制品、其他钢铁制品
Milwaukee Electric Tool Corporation葡萄牙12$254.1K钢铁丝制品、其他印刷品
Glory Sun Trading Ltd.美国8$202.2K其他车辆、其他车辆零件
Plastflow Electric Appliance Industrial Co., Ltd.越南7$51.1K其他塑料制品、植物制扫帚
Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国5$6.0K钳子镊子、金属剪
Techtronic Industries Power Equipment美国14$5.3K其他塑料制品、贱金属帽架
Techtronic Industries ELC GmbH德国5$1.4K测量设备零件、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非毛纺毡呢Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29其他塑料制品Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$460
2026-06-29塑料封口件Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$160
2026-06-29其他钢铁制品Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-29聚丙烯聚合物Orinko Advanced Plastics Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-29其他塑料制品Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$306
2026-06-29机床零件Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$138
2026-06-29其他钢铁制品Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国$6.2K

出口(共 1,048)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Harbor Freight Tools美国$32.6K
2026-06-29钳子镊子Harbor Freight Tools美国$31.2K
2026-06-25家用手工工具KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$14.0K
2026-06-25其他数学仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$22.8K
2026-06-25其他数学仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$12.0K
2026-06-25其他数学仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$8.8K
2026-06-25其他数学仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$5.4K
2026-06-25手工锉刀KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$5.3K
2026-06-25合成纤维扁条KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$6.3K
2026-06-25其他数学仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$8.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Protools Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →