Yujinco Vina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YUJINCO- VINA
17
进口笔数
5
出口笔数
$362.2K
进口金额
$43.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316538080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PWKJHE |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, Số 151, Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YUJINCO- VINA |
| 企业英文名称 | YUJINCO - VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, Số 151, Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932771700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $358.4K |
| 韩国 | 3 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $43.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.8K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $43.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $105 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $679 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $22 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $130 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $907 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $865 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $161 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $757 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.7K |