Hai Tin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Tín

41
进口笔数
291
出口笔数
$1.03M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 30 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $62.8K · 9 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $40.3K · 7 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $41.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $78.9K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $53.6K · 10 笔2025-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-07进口 $34.7K · 4 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-08进口 $252.8K · 3 笔出口 $33.0K · 9 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $33.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 14 笔2025-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $79.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 13 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $52.9K · 13 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $52.0K · 15 笔2026-04进口 $64.8K · 2 笔出口 $55.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 30 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $62.8K · 9 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $40.3K · 7 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $41.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $78.9K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $53.6K · 10 笔2025-06进口 $4.7K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-07进口 $34.7K · 4 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-08进口 $252.8K · 3 笔出口 $33.0K · 9 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $33.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 14 笔2025-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $79.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 13 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $52.9K · 13 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $52.0K · 15 笔2026-04进口 $64.8K · 2 笔出口 $55.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号3500443446
企查查编码QVNTU89JXJ
成立日期2002-01-16
联系地址Số 15 thuộc đơn nguyên C3, Khu phố chợ Trung tâm thương mại, Phường Phước Trung, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 thuộc đơn nguyên C3, Khu phố chợ Trung tâm thương mại, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话02543820682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284910碳化钙
731100钢制气罐
281121二氧化碳
841350其他往复泵
848120液压气压阀门
392010乙烯聚合物塑料
902610液体流量计
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
280430
281121二氧化碳
280440
280421氩气
290129其他不饱和无环烃
281420氨水
281410无水氨
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$943.3K
泰国2$52.2K
韩国1$25.8K
奥地利1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国187$464.4K
柬埔寨68$402.0K
越南26$258.9K
中国1$35.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo DSW International Co., Ltd.中国13$562.1K钢制气罐、灭火器
Plastec Design & Development Consultants Ltd.中国17$325.0K钢制气罐、其他非金属氧化合物
Inno Air Co., Ltd.泰国2$52.8K钢制气罐
Red East Co., Ltd.中国2$29.8K碳酸钠、固体烧碱
Scan Inter Public Co., Ltd.泰国1$25.2K钢制气罐
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国1$16.8K钢制气罐、温控处理设备
Guangxi Huanghai Chemical Co., Ltd.中国4$9.7K二氧化碳、塑料包装箱
a7541c03b07130b692a0e9ec509ed0031$7.2K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yan Wang Xing Co., Ltd.越南58$301.4K二氧化碳、氧
Inno Air Co., Ltd.泰国106$242.4K氮、氧
Supreme Industrial Supply Co., Ltd.越南83$227.6K氮、氩气
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南12$214.7K氩气、阀门龙头
TVC Gas Solutions Co., Ltd.柬埔寨16$116.7K二氧化碳、无水氨
DF Industrial Gases Co., Ltd.柬埔寨7$44.8K二氧化碳、氧
Ningbo DSW International Co., Ltd.中国1$35.0K钢制气罐
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南7$14.9K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Inno Air Co., Ltd.越南1$2.4K

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$16.2K
2026-04-23碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$16.2K
2026-04-20碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$16.2K
2026-04-20碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$16.2K
2026-03-23碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$14.4K
2026-02-04碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$14.8K
2025-12-18碳化钙PLASTEC DESIGN & DEVELOPMENT CONSULTANTS LTD中国$14.6K
2025-12-17机械零件NINGBO DSW INTERNATIONAL CO LTD中国$161
2025-12-17液压气压阀门NINGBO DSW INTERNATIONAL CO LTD中国$460
2025-12-17液体流量计NINGBO DSW INTERNATIONAL CO LTD中国$580

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-29SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-25SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-25二氧化碳TVC GAS SOLUTIONS CO.,LTD.柬埔寨$7.1K
2026-04-23二氧化碳TVC GAS SOLUTIONS CO.,LTD.柬埔寨$7.1K
2026-04-22SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-21二氧化碳TVC GAS SOLUTIONS CO.,LTD.柬埔寨$7.1K
2026-04-18SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-17SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K
2026-04-16SUPREME INDUSTRIAL SUPPLY CO LTD泰国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →