Viethome Furniture HM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HM NộI THấT NHà VIệT
5
进口笔数
7
出口笔数
$646
进口金额
$70.1K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2024-10-16
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7HRWXS |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Số 41/18/7 Đường Nguyễn Oanh, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HM NỘI THẤT NHÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETHOME FURNITURE HM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/18/7 Đường Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938950878 |
| 邮箱 | trang@viethomefurniture.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $338 |
| 瑞典 | 1 | $119 |
| 越南 | 1 | $106 |
| 波兰 | 1 | $83 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $47.6K |
| 美国 | 2 | $14.7K |
| 瑞典 | 2 | $7.7K |
| 波兰 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Industries International B.V. | 荷兰 | 1 | $268 | 金属框架座椅 |
| Joinco Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $153 | 其他服装配件、棉制男装 |
| 2M2 Group AB | 瑞典 | 1 | $119 | 非塑料人造花果、金属框架座椅 |
| Arts Verhuur (United) | 荷兰 | 1 | $106 | 其他钢铁家用品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bemo Handels AG | 荷兰 | 2 | $47.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Global Outdoors Inc. | 美国 | 2 | $14.7K | 其他陶瓷制品、非植物编织品 |
| 2M2 Group AB | 瑞典 | 1 | $7.6K | 藤柳家具、其他钢铁制品 |
| Joinco Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $110 | 其他塑料制品、编织用藤 |
| Backyard Lifestyle Ab | 瑞典 | 1 | $70 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 金属框架座椅 | UNITED INDUSTRIES INTERNATIONAL BV | 中国 | $268 |
| 2024-07-06 | 其他钢铁家用品 | ARTS VERHUUR (UNITED) | 越南 | $16 |
| 2024-07-06 | 金属框架座椅 | ARTS VERHUUR (UNITED) | 越南 | $90 |
| 2024-07-02 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $83 |
| 2024-02-28 | 金属框架座椅 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $119 |
| 2023-09-07 | 非乙烯塑料袋 | Joinco Polska Sp. z o.o. | 中国 | $29 |
| 2023-09-07 | 非乙烯塑料袋 | Joinco Polska Sp. z o.o. | 中国 | $41 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $15 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $24 |
| 2024-10-16 | 塑料衣着附件 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $6 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $13 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $28 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $15 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | JOINCO POLSKA SP Z O O | 波兰 | $9 |
| 2023-10-27 | 非植物编织品 | GLOBAL OUTDOORS INC. | 美国 | $3.7K |
| 2023-10-27 | 非植物编织品 | GLOBAL OUTDOORS INC. | 美国 | $3.7K |
| 2023-10-24 | 非植物编织品 | GLOBAL OUTDOORS INC. | 美国 | $3.7K |