Dong Uy Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ ĐôNG UY
31
进口笔数
0
出口笔数
$810.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2315Y1 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Thửa đất số CL28-L28-36 Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG UY |
| 企业英文名称 | DONG UY SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất số CL28-L28-36 Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0972389383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $806.9K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 18 | $485.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong Camel Metals & Engineering Vehicle Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $240.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong Dongju Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yiyuan Xuguang Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他钢铁管件、液压气压阀门 |
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.9K | 液压发动机、混凝土泵 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 泵零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $243 |