Viet Phu Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Phú
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312549363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6Q92DS |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | 962A Tỉnh lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÚ |
| 企业英文名称 | VIET PHU PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 962A Tỉnh lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903962369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 741121 | 黄铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $867.1K |
| 中国 | 9 | $307.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Fong Rubber (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 13 | $487.2K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| HWA FONG DISTRIBUTION CO. LTD. | 中国台湾 | 12 | $379.9K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Taizhou Luqiao Zhongben Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.1K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $104.7K |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-06-07 | 黄铜管 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-07 | 聚丙烯聚合物 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-07 | 电测仪表 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-06-07 | 其他电气开关 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-07 | 其他往复泵 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-06-07 | 其他自动控制仪 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-07 | 泵零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $14.9K |