Eagle Group Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT EAGLE GROUP
- Facebook1
5
进口笔数
336
出口笔数
$26.6K
进口金额
$7.54M
出口金额
2024-06-13
最近进口
2024-09-20
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400444963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR4VQV4 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Thuận Hà, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TRANG TRẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Thuận Hạnh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907028208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 441520 | 木托盘 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.0K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
| 洪都拉斯 | 1 | $144 |
| 美国 | 2 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 287 | $6.69M |
| 澳大利亚 | 26 | $442.0K |
| 越南 | 21 | $375.5K |
| 日本 | 2 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sadlerstone | 越南 | 1 | $20.6K | 加强石制瓦片 |
| Yantai Kingstone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 玻璃粉/粒、未加工动物产品 |
| Sadlerstone LLC | 美国 | 1 | $325 | 木托盘 |
| Concrete Collaborative Temple | 美国 | 1 | $174 | 商业广告材料、棉针织女衬衫 |
| Concrete Collaborative Temple | 越南 | 1 | $100 | 针织头饰 |
| Concrete Collaborative | 美国 | 1 | $52 | 其他陶瓷制品、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sadlerstone LLC | 美国 | 285 | $6.69M | 加强石制瓦片 |
| Spacer Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $476.6K | 加强石制瓦片 |
| Sadlerstone LLC | 越南 | 18 | $340.8K | 加强石制瓦片 |
| Sadlerstone, LLC | 日本 | 2 | $29.2K | 加强石制瓦片 |
| Concrete Collaborative | 美国 | 2 | $305 | 其他水泥制品 |
| Concrete Collaborative | 越南 | 1 | $160 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 木托盘 | SADLERSTONE LLC CO | 越南 | $325 |
| 2024-05-27 | 非注塑模具 | CONCRETE COLLABORATIVE TEMPLE | 美国 | $1 |
| 2024-05-27 | 棉针织女衬衫 | CONCRETE COLLABORATIVE TEMPLE | 美国 | $16 |
| 2024-05-27 | 商业广告材料 | CONCRETE COLLABORATIVE TEMPLE | 美国 | $13 |
| 2024-05-27 | 棉针织女衬衫 | Concrete Collaborative Temple | 洪都拉斯 | $144 |
| 2024-05-24 | 针织头饰 | CONCRETE COLLABORATIVE TEMPLE | 越南 | $100 |
| 2023-04-06 | 玻璃粉/粒 | YANTAI KINGSTONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-03-02 | 加强石制瓦片 | CONCRETE COLLABORATIVE | 美国 | $52 |
| 2023-02-01 | 加强石制瓦片 | SADLERSTONE | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-01 | 加强石制瓦片 | SADLERSTONE | 越南 | $10.5K |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2024-09-20 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2024-09-20 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2024-09-20 | 加强石制瓦片 | Spacer Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2024-09-14 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $992 |
| 2024-09-14 | 加强石制瓦片 | Spacer Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2024-09-14 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2024-09-14 | 加强石制瓦片 | SPACER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2024-09-12 | 加强石制瓦片 | SADLERSTONE LLC CO | 美国 | $140 |
| 2024-09-12 | 加强石制瓦片 | SADLERSTONE LLC CO | 美国 | $160 |