3A Steel Structure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP 3A
- 邮箱6
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$150.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315462382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJXV0SC |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | 15OT09, The Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP 3A |
| 企业英文名称 | 3A STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15OT09,The Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02835359607 |
| 邮箱 | info@3asteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $150.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $150.0K | 其他钢铁结构体、数控金属成形机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $478 |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $279 |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $8.6K |
| 2023-08-12 | 其他钢铁结构体 | VKK Industrial Co., Ltd. | 老挝 | $95 |