Tien Phong Telecommunications Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Tiên Phong
2
进口笔数
102
出口笔数
$137.5K
进口金额
$4.53M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-07-04
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201643586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5CV37N |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số 66 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Phố Chợ Đôn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02253603208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $137.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $4.45M |
| 中国 | 2 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zijun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.0K | 聚丙烯聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Guangzhou Xingyuan Smart Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他木工机床、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruti Door And Ply (Guj) Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $1.57M | 热带木薄板、PET塑料片材 |
| Maruti Door & Ply (Gujarat) Private Ltd. | 印度 | 26 | $1.52M | 热带木薄板、PET塑料片材 |
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 22 | $1.04M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Loghorn Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $90.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 2 | $84.1K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Changli International Trade (Linyi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.5K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $78.7K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Goel Wood Industries | 印度 | 2 | $30.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| J & J Marketing | 印度 | 2 | $19.0K | 其他植物产品、其他薄木板 |
| Ramsons Plywood | 印度 | 2 | $15.3K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | JIANGSU ZIJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-14 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | JIANGSU ZIJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-03-16 | 皮带输送机 | GUANGZHOU XINGYUAN SMART MACHINERY CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-16 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU XINGYUAN SMART MACHINERY CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 非金属滚压机 | GUANGZHOU XINGYUAN SMART MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-16 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU XINGYUAN SMART MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他薄木板 | LOGHORN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $36.2K |
| 2025-07-04 | 其他薄木板 | LOGHORN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $54.5K |
| 2025-06-30 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $48.1K |
| 2025-05-17 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $68.6K |
| 2025-04-28 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $48.0K |
| 2025-04-12 | 其他薄木板 | J & J MARKETING | 印度 | $9.5K |
| 2025-04-09 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $52.9K |
| 2025-04-04 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $68.6K |
| 2025-04-02 | 其他薄木板 | MARUTI DOOR & PLY (GUJ) PVT LTD | 印度 | $45.8K |
| 2025-03-25 | 其他薄木板 | MARUTI DOOR & PLY (GUJ) PVT LTD | 印度 | $45.8K |