IMEX HL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMEX HL
26
进口笔数
54
出口笔数
$324.3K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315546106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG7EH16 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMEX HL |
| 企业英文名称 | IMEX HL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $324.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 53 | $1.10M |
| 阿曼 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 24 | $306.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Chengdu Jinchengyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBF Pharma Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.10M | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Wahed Al Qarn International Trading L.L.C. | 阿曼 | 1 | $14.8K | 编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-12 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-12 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $21.3K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $246 |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $242 |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $6.8K |