Tue Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuệ Lâm
22
进口笔数
0
出口笔数
$334.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309541893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG5PRWR |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | 21 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUỆ LÂM |
| 企业英文名称 | TUE LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250/13 Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 邮箱 | tuelam@vntrade.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $328.5K |
| 墨西哥 | 2 | $4.6K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henkel Corp. | 英国 | 13 | $280.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Henkel Corp. | 美国 | 2 | $24.2K | 非泡沫塑料片、环氧树脂 |
| Henkel Corp. | 美国 | 3 | $22.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| HENKEL CORP | 墨西哥 | 2 | $4.6K | 其他护发品、带接头绝缘电线 |
| KERRY ESG (HK) | 中国香港 | 1 | $1.2K | 高尔夫球杆、其他纺织夹克 |
| Joico | 美国 | 1 | $676 | 其他座椅、藤柳家具 |
| Zotos International | 美国 | 1 | $396 | 其他护发品 |
| Juntong Chen | 中国 | 1 | $70 | 高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 美国 | $147 |
| 2026-03-10 | 洗发剂 | HENKEL CORP | 美国 | $349 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 墨西哥 | $307 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 美国 | $188 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 美国 | $143 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 墨西哥 | $307 |
| 2026-03-10 | 洗发剂 | HENKEL CORP | 美国 | $787 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 美国 | $466 |
| 2026-03-10 | 洗发剂 | HENKEL CORP | 美国 | $406 |
| 2026-03-10 | 其他护发品 | HENKEL CORP | 美国 | $150 |