Beegreen Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư BEEGREEN
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108453559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4765UY |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Số 23, Ngõ 57 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BEEGREEN |
| 企业英文名称 | BEEGREEN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 57 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981935888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $1.20M |
| 泰国 | 2 | $24.6K |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betafarma S.p.A. | 意大利 | 26 | $1.21M | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $24.6K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| 2f9f5fc4aff8e88e757ee305191f4fb4 | 1 | $2.1K |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 香水 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 香水 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | BETAFARMA S P A | 意大利 | $1.4K |