VIET NAM EDUCATION TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ GIáO DụC VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25YRFGP |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Số 1 D7 Khu đô thị mới Đại Kim – Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EDUCATION TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 D7 Khu đô thị mới Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435409333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.6K |
| 马来西亚 | 1 | $815 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| TAIZHOU ROSEW MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| WUXI QINGYUAN LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| SHANGHAI JEVOL ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| XUZHOU LONG SHINE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 教学演示仪器、体育器材 |
| WELDING INDUSTRIES (MALAYSIA) SDN. BHD | 马来西亚 | 1 | $815 | 非自动电阻焊机、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 绘图台/机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-28 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-28 | 纺织物处理机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-28 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-28 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-28 | 纺织物处理机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-02-02 | 教学演示仪器 | XUZHOU LONG SHINE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-02-02 | 其他测量仪器 | SHANGHAI JEVOL ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-01-16 | 其他焊接机 | WUXI QINGYUAN LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-01-10 | 非自动电阻焊机 | WELDING INDUSTRIES (MALAYSIA) SDN. BHD | 马来西亚 | $815 |