Safetech Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAFETECH ENGINEERING
7
进口笔数
3
出口笔数
$919.7K
进口金额
$239.0K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2023-10-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502488668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ3R9QX |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Số 180-182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAFETECH ENGINEERING |
| 企业英文名称 | SAFETECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Vũng Tàu Plaza, số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84838363639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903040 | 电信仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $568.0K |
| 中国 | 3 | $200.2K |
| 泰国 | 2 | $38.8K |
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
| 马来西亚 | 2 | $28.3K |
| 波兰 | 1 | $21.3K |
| 菲律宾 | 2 | $17.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $179.0K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU ZHONGMING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $364.8K | 电信仪器 |
| NTI Technology GmbH | 德国 | 5 | $359.9K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Devibe Inspection Testing Equipment & Devices Trading Co., LLC | 中国 | 1 | $195.0K | 电信仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekhnolink | 俄罗斯 | 1 | $95.6K | 信号发生器、电信仪器 |
| EMCLAB Instrument, LLC | 俄罗斯 | 1 | $83.5K | 其他电气设备 |
| Arstan Technologies | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $59.4K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Arstan Technologies, LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $590 | 无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 电信仪器 | DEVIBE INSPECTION TESTING EQUIPMENT & DEVICES TRADING CO L L C | 中国 | $71.4K |
| 2023-12-19 | 其他电气设备 | DEVIBE INSPECTION TESTING EQUIPMENT & DEVICES TRADING CO L L C | 中国 | $123.6K |
| 2023-11-28 | 其他电子IC | NTI TECHNOLOGY GMBH | 菲律宾 | $2.1K |
| 2023-11-28 | 其他电子IC | NTI TECHNOLOGY GMBH | 泰国 | $35.5K |
| 2023-11-28 | 大功率晶体管 | NTI TECHNOLOGY GMBH | 菲律宾 | $314 |
| 2023-11-28 | 其他电子IC | NTI TECHNOLOGY GMBH | 马来西亚 | $773 |
| 2023-11-28 | 集成电路放大器 | NTI TECHNOLOGY GMBH | 马来西亚 | $10.2K |
| 2023-09-27 | 固定碳电阻 | NTI TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2023-09-27 | 铝电解电容 | NTI TECHNOLOGY GMBH | 中国 | $747 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | NTI TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $196 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 信号发生器 | Tekhnolink | 俄罗斯 | $88.9K |
| 2023-10-23 | 电测仪表 | Tekhnolink | 俄罗斯 | $6.6K |
| 2023-10-17 | 其他电气设备 | LLC EMCLAB INSTRUMENT | 俄罗斯 | $83.5K |
| 2023-05-20 | 其他塑料片材 | ARSTAN TECHNOLOGIES | 吉尔吉斯斯坦 | $1.7K |
| 2023-05-20 | 其他塑料制品 | ARSTAN TECHNOLOGIES | 吉尔吉斯斯坦 | $16.2K |
| 2023-05-20 | 无机涂布纸 | ARSTAN TECHNOLOGIES LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $590 |
| 2023-05-20 | 非医用X射线设备 | ARSTAN TECHNOLOGIES | 吉尔吉斯斯坦 | $41.6K |