H.K.T. Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ H.K.T

669
进口笔数
0
出口笔数
$16.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $462.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $419.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $306.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $441.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $582.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $527.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $478.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $436.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $355.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $556.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $718.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $528.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $618.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $522.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $531.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 27 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $462.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $419.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $306.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $441.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $582.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $527.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $478.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $436.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $355.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $556.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $718.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $528.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $618.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $522.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $531.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 27 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317306910
企查查编码QVNE7A8QQT
成立日期2022-05-24
联系地址Lầu 2, Tòa nhà HT, Số 132-134 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.K.T
企业英文名称H.K.T TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, Tòa nhà HT, Số 132-134 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835122090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
290512丙醇和异丙醇
291533乙酸正丁酯
293369其他三嗪化合物
291539其他乙酸酯
290531乙二醇
270750芳香烃混合物
292419无环酰胺衍生物
290949其他醚醇衍生物
290514丁醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾340$7.12M
韩国197$4.87M
中国54$1.20M
印度27$994.2K
泰国11$655.3K
印度尼西亚13$503.8K
土耳其7$368.8K
新西兰3$164.7K
美国6$157.8K
沙特阿拉伯3$137.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wide Trading Co., Ltd.韩国77$2.11M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Maxone Asia韩国86$2.08M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾79$1.86M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾74$1.49M油漆溶剂、乙酸正丁酯
YI JHOU CO LTD中国台湾64$1.30M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾49$793.1K油漆溶剂、乙酸正丁酯
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚31$660.5K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
YAMA TAIWAN CO LTD中国台湾13$428.0K油漆溶剂、乙酸正丁酯
NPFine Co., Ltd.韩国19$366.0K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国14$219.1K硝酸类、乙酸

近期贸易明细

进口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29乙酸正丁酯JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾$14.8K
2026-04-29油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$19.2K
2026-04-29乙酸正丁酯JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾$14.8K
2026-04-29油漆溶剂JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾$20.7K
2026-04-29油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$19.2K
2026-04-29油漆溶剂JUN TITANIUM TRADE CO LTD中国台湾$20.7K
2026-04-28其他三嗪化合物PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$28.5K
2026-04-28其他三嗪化合物PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$28.5K
2026-04-25油漆溶剂WIDE TRADING CO., LTD.韩国$34.6K
2026-04-25油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$10.0K

相关企业 · 同类产品

H.K.T. Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →