H.K.T. Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ H.K.T
669
进口笔数
0
出口笔数
$16.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317306910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7A8QQT |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà HT, Số 132-134 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.K.T |
| 企业英文名称 | H.K.T TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà HT, Số 132-134 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835122090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290514 | 丁醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 340 | $7.12M |
| 韩国 | 197 | $4.87M |
| 中国 | 54 | $1.20M |
| 印度 | 27 | $994.2K |
| 泰国 | 11 | $655.3K |
| 印度尼西亚 | 13 | $503.8K |
| 土耳其 | 7 | $368.8K |
| 新西兰 | 3 | $164.7K |
| 美国 | 6 | $157.8K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $137.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wide Trading Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $2.11M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Maxone Asia | 韩国 | 86 | $2.08M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 79 | $1.86M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | 74 | $1.49M | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 64 | $1.30M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 49 | $793.1K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $660.5K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| YAMA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 13 | $428.0K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| NPFine Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $366.0K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 14 | $219.1K | 硝酸类、乙酸 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 乙酸正丁酯 | JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 乙酸正丁酯 | JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.7K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 其他三嗪化合物 | PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 其他三嗪化合物 | PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.5K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | WIDE TRADING CO., LTD. | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |