HANA VIET NAM TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HANA VIệT NAM
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$489.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108767717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ43JWAG |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANA VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Lạc, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0383912912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $489.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 34 | $453.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | 14 | $16.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SOLUM VINA CO LTD | 越南 | 13 | $14.5K | 其他电感器、其他电子IC |
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他功能机器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 其他功能机器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 其他功能机器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 其他功能机器 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 铝制紧固件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-01-28 | 贱金属脚轮 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-01-28 | 齿轮及变速器 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-23 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $134 |