Thuan Phong Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật - Thương Mại Thuận Phong
26
进口笔数
1
出口笔数
$433.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-01-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602733923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V45DHJ |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | Số 3, Tổ 12, KP3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG TECHNOLOGY - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Tổ 12, KP Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931299945 |
| 邮箱 | thuanphongco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $395.0K |
| 德国 | 2 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $378.9K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Deysse Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Tianjin Latino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 温控处理零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-06 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-06 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-06 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-25 | 空调机零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-13 | 空调机零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-07 | 空调机零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-01-21 | 手动螺丝刀 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-01-21 | 手动螺丝刀 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-01-21 | 不可调扳手 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |