Thai Gia Linh Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thái Gia Linh
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$344.87M
出口金额
—
最近进口
2024-11-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312483377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND133Y29 |
| 成立日期 | 2013-10-01 |
| 联系地址 | 181/18 Gò Xoài, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI GIA LINH |
| 企业英文名称 | THAI GIA LINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/18 Gò Xoài, Khu phố 50, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903800595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $344.87M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $344.76M | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $110.9K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $3.4K |
| 2024-11-04 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $13 |
| 2024-11-04 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $23 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $543 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $543 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $636 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $636 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-10-28 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $12 |
| 2024-10-07 | 毡呢无纺服装 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $403 |