107 SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ 107
40
进口笔数
0
出口笔数
$648.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312012152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7M0A1V |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | 4305/1/4C Đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 107 |
| 企业英文名称 | 107 SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4305/1/4C Đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919651279 |
| 邮箱 | nguyenthihoaikhoathucpham@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 071350 | 干蚕豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $430.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $217.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | 38 | $430.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| DEMETER CORMACK PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $113.4K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| AGRI-OZ COMMODITIES PTY LTD | 英国 | 1 | $104.4K | 去壳扁豆、干蚕豆 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2024-11-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2024-11-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $9.7K |
| 2024-11-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2024-11-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2024-11-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $9.7K |
| 2024-10-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2024-10-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2024-10-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2024-10-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU YINGJIAHONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12.4K |