An Thien Thao Import Export & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU AN THIêN THảO
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$679.3K
出口金额
—
最近进口
2025-02-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0YMRVC |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THIÊN THẢO |
| 企业英文名称 | AN THIEN THAO IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 0916038779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 091030 | 姜黄 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $400.1K |
| 越南 | 26 | $277.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 24 | $400.1K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $277.2K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Ayanis Universal Mart S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $1.9K | 番石榴芒果山竹、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 番石榴芒果山竹 | AYANIS UNIVERSAL MART S R L | 罗马尼亚 | $1.9K |
| 2025-02-08 | 番石榴芒果山竹 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $14.7K |
| 2023-11-03 | 带壳椰子 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $573 |
| 2023-11-03 | 药用植物 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $3.8K |
| 2023-11-03 | 干椰子 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $149 |
| 2023-11-03 | 番石榴芒果山竹 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $7.2K |
| 2023-09-23 | 姜黄 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $740 |
| 2023-09-23 | 淀粉根茎 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $763 |
| 2023-09-23 | 冷冻甜玉米 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $4.2K |
| 2023-09-23 | 其他冷冻水果坚果 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |