BAO LAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU BảO LâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$96.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106052738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC9TU4B |
| 成立日期 | 2012-12-03 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 7, Phú Kiều, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 7, Phú Kiều, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462969111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 6 | $63.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Progresser Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Progresser Holding (Tianjin) Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-08 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-09 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-09 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-08 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-08 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-08 | 卧室木家具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $7.5K |
| 2024-09-30 | 非机动自行车 | Tianjin Kelan Bikery International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-30 | 非机动自行车 | Tianjin Kelan Bikery International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 非机动自行车 | Tianjin Kelan Bikery International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |