Nam Viet Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Điện Nam Việt
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302441057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8X34ST |
| 成立日期 | 2001-10-23 |
| 联系地址 | 414 Hồng Bàng, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414 Hồng Bàng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838771530 |
| 传真 | 02838771118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $997.1K |
| 韩国 | 7 | $433.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $116.8K |
| 日本 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $567.2K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| People Electric Appliance Group Zhejiang Import & Export Corp. | 中国 | 14 | $330.7K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Wellgo HND Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $179.8K | 多层涂布纸板 |
| Wellgo HND Inc. | 韩国 | 3 | $142.1K | 多层涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $116.8K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Kopa International Corp | 韩国 | 1 | $81.9K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Zhejiang Meizhi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.2K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Zhejiang Sunj Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.8K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
| Zhejiang Mogen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他电路开关装置、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-23 | 塑料管 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $332 |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-23 | 塑料管 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 塑料管 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $731 |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $97.1K |