TAM QX TRADING SERVICE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV TâM QX
17
进口笔数
0
出口笔数
$618.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7REV89V |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 35A Lô R, Đường 32B, Cư xá Phú Lâm D, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV TÂM QX |
| 企业英文名称 | TAM QX TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02837555959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $312.6K |
| 中国台湾 | 11 | $305.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Mode Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.6K | 泵零件、压力测量仪 |
| KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 11 | $284.9K | 喷雾机零件、其他农用手工具 |
| Ku Shuei Enterprise Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.8K | 泵零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $78 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $117 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $630 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $33 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | KU SHUEI ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $78 |