Eshopps Vietnam Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ESHOPPS VIETNAM ENTERPRISE
1
进口笔数
7
出口笔数
$575
进口金额
$122.7K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2023-06-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317154827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98PEQFN |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số 35 Đường số 6, khu dân cư T30, ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESHOPPS VIETNAM ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | ESHOPPS VIETNAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường số 6, khu dân cư T30, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84902719808 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $113.9K |
| 意大利 | 1 | $8.4K |
| 越南 | 2 | $436 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICCE S.R.L. | 1 | $575 | 其他离心泵、水净化机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESHOPPS INC. | 美国 | 6 | $113.9K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Aquaria Tech S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品 |
| Eshopps Inc. | 越南 | 1 | $320 | 其他玻璃制品 |
| Aquaria Tech S.r.l. | 越南 | 1 | $116 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 其他离心泵 | SICCE S.R.L. | 意大利 | $575 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $0 |
| 2023-05-18 | 其他塑料制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $416 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $141 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.0K |
| 2023-05-18 | 瓦楞纸箱 | ESHOPPS INC. | 美国 | $32 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $121 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $127 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $130 |
| 2023-05-18 | 其他塑料制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $416 |
| 2023-05-18 | 其他木家具 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.0K |